Word form dạng khó, ít gặp lấy 9-10 điểm,
>>>hay và lạ cho 5s và hay nhất
>>>hay và lạ cho 5s và hay nhất
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trên con đường chinh phục môn Tiếng Anh, đặc biệt là những dạng bài khó nhằn nhưng lại quyết định điểm số cao ngất ngưởng trong các kỳ thi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một dạng Word Form “khó, ít gặp” mà nếu các em nắm vững, điểm 9-10 sẽ nằm trong tầm tay!
Đây không chỉ là việc thay đổi danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ đơn thuần, mà là sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa, các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) đặc biệt, cũng như sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ theo ngữ cảnh.
Chúng ta sẽ bắt đầu ngay nhé! Hãy chuẩn bị tinh thần để khám phá những điều thú vị!
— Dạng Bài Word Form Nâng Cao: Những Cạm Bẫy Ngữ Nghĩa —
Dưới đây là một số câu Word Form “khó và lạ” mà các em có thể gặp trong các đề thi học sinh giỏi hoặc thi chuyên. Hãy thử sức mình trước khi xem phần giải chi tiết của cô nhé!
YÊU CẦU: Điền dạng từ thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống.
BÀI TẬP:
1. The government’s new policy aims to stimulate ____________________ growth in the rural areas. (ECONOMY)
2. Visiting the ancient temple was a truly ____________________ experience for us. (HISTORY)
3. A true leader understands that compromise is often ____________________ for resolving conflicts. (DISPENSE)
4. Despite working ____________________, she ____________________ managed to finish the report on time. (HARD)
—
Các em đã có đáp án của mình chưa? Bây giờ, chúng ta sẽ cùng đi vào phân tích từng câu một nhé. Cô sẽ trình bày thật chi tiết để các em hiểu rõ bản chất của từng lỗi sai tiềm ẩn và cách để không mắc phải chúng!
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI ĐÁP:
CÂU 1: The government’s new policy aims to stimulate ____________________ growth in the rural areas. (ECONOMY)
Phân tích:
- Từ gốc: ECONOMY (danh từ: nền kinh tế, sự tiết kiệm).
- Vị trí cần điền: Đứng trước danh từ “growth” (sự tăng trưởng), vậy đây chắc chắn phải là một tính từ để bổ nghĩa cho “growth”.
- Các tính từ có thể có từ “ECONOMY” là gì? Chúng ta có economic và economical. Đây chính là điểm “khó” của câu này!
Sự khác biệt giữa ECONOMIC và ECONOMICAL:
- ECONOMIC (adj.): Thuộc về kinh tế, liên quan đến kinh tế.
Ví dụ: economic development (phát triển kinh tế), economic recession (suy thoái kinh tế). - ECONOMICAL (adj.): Tiết kiệm, không lãng phí.
Ví dụ: an economical car (xe tiết kiệm nhiên liệu), an economical way to travel (cách đi lại tiết kiệm).
Áp dụng vào câu:
Câu này đang nói về “sự tăng trưởng” mà chính phủ muốn kích thích ở các vùng nông thôn. Rõ ràng, đây phải là sự tăng trưởng liên quan đến “kinh tế” chứ không phải sự tăng trưởng “tiết kiệm”.
Đáp án: ECONOMIC
Hoàn chỉnh: The government’s new policy aims to stimulate economic growth in the rural areas.
Giải thích: “Economic growth” có nghĩa là “tăng trưởng kinh tế”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Nếu dùng “economical growth” thì không có nghĩa hoặc có nghĩa rất kỳ cục (sự tăng trưởng mang tính tiết kiệm?).
—
CÂU 2: Visiting the ancient temple was a truly ____________________ experience for us. (HISTORY)
Phân tích:
- Từ gốc: HISTORY (danh từ: lịch sử).
- Vị trí cần điền: Đứng sau trạng từ “truly” (thật sự) và trước danh từ “experience” (trải nghiệm), vậy đây cũng phải là một tính từ để bổ nghĩa cho “experience”.
- Các tính từ có thể có từ “HISTORY” là gì? Chúng ta có historic và historical. Lại một cặp từ dễ gây nhầm lẫn nữa!
Sự khác biệt giữa HISTORIC và HISTORICAL:
- HISTORIC (adj.): Có ý nghĩa lịch sử quan trọng, mang tính lịch sử, đáng ghi nhớ. Thường dùng để chỉ sự kiện, địa điểm, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn đến lịch sử.
Ví dụ: a historic day (một ngày lịch sử), a historic moment (một khoảnh khắc lịch sử), historic buildings (những tòa nhà có giá trị lịch sử). - HISTORICAL (adj.): Thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử, có thật trong lịch sử (ngược lại với huyền thoại).
Ví dụ: historical research (nghiên cứu lịch sử), historical events (các sự kiện lịch sử), historical novels (tiểu thuyết lịch sử).
Áp dụng vào câu:
Câu này nói về việc “viếng thăm một ngôi đền cổ”. Trải nghiệm này được miêu tả là “thật sự…”. Việc thăm một ngôi đền cổ sẽ mang lại một trải nghiệm “có ý nghĩa lịch sử quan trọng”, “đáng nhớ” hơn là chỉ đơn thuần “liên quan đến lịch sử”.
Đáp án: HISTORIC
Hoàn chỉnh: Visiting the ancient temple was a truly historic experience for us.
Giải thích: “Historic experience” nhấn mạnh đây là một trải nghiệm đáng ghi nhớ, có ý nghĩa sâu sắc về mặt lịch sử đối với người nói. “Historical experience” thì mang nghĩa chung chung hơn, chỉ một trải nghiệm xảy ra trong lịch sử hoặc liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử.
—
CÂU 3: A true leader understands that compromise is often ____________________ for resolving conflicts. (DISPENSE)
Phân tích:
- Từ gốc: DISPENSE (động từ: phân phát, phân phối; thực hiện (nhiệm vụ)).
- Vị trí cần điền: Đứng sau “is often” và trước giới từ “for”, vậy đây có thể là một tính từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, ngữ cảnh “compromise is often … for resolving conflicts” gợi ý một tính từ mô tả tầm quan trọng của sự thỏa hiệp.
- Chúng ta cần tìm một tính từ từ “DISPENSE”.
Phân tích từ “DISPENSE” và các tiền tố/hậu tố:
- DISPENSE with something: có nghĩa là bỏ qua, không cần đến một thứ gì đó.
Ví dụ: We could dispense with the formalities. (Chúng ta có thể bỏ qua các thủ tục rườm rà). - Từ đó, chúng ta có thể suy luận đến một tính từ với tiền tố “in-” (không) và hậu tố “-able” (có thể).
IN- + DISPENSE + -ABLE = INDISPENSABLE - INDISPENSABLE (adj.): Cực kỳ cần thiết, không thể thiếu được.
Áp dụng vào câu:
Câu này nói về vai trò của sự thỏa hiệp trong việc giải quyết xung đột. Một nhà lãnh đạo giỏi hiểu rằng thỏa hiệp thường là điều “không thể thiếu được” để giải quyết xung đột.
Đáp án: INDISPENSABLE
Hoàn chỉnh: A true leader understands that compromise is often indispensable for resolving conflicts.
Giải thích: “Indispensable” có nghĩa là “không thể thiếu, cực kỳ cần thiết”. Ngữ cảnh câu cần nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thỏa hiệp. Từ này thể hiện trình độ từ vựng cao và khả năng biến đổi từ sâu sắc.
—
CÂU 4: Despite working ____________________, she ____________________ managed to finish the report on time. (HARD)
Phân tích:
- Từ gốc: HARD (tính từ: chăm chỉ, khó khăn; trạng từ: chăm chỉ, vất vả).
- Vị trí thứ nhất: “working ____________________”. Sau động từ “working”, cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách làm việc.
- Vị trí thứ hai: “she ____________________ managed to finish”. Trước động từ “managed”, cần một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động “managed”.
- Từ “HARD” có thể là trạng từ. Tuy nhiên, chúng ta cũng có trạng từ HARDLY. Đây chính là “cạm bẫy” của câu này!
Sự khác biệt giữa HARD (trạng từ) và HARDLY (trạng từ):
- HARD (adv.): Chăm chỉ, vất vả, khó khăn (bổ nghĩa cho động từ về cách thức thực hiện).
Ví dụ: study hard (học chăm chỉ), work hard (làm việc vất vả), hit hard (đánh mạnh). - HARDLY (adv.): Hầu như không, gần như không (mang nghĩa phủ định, thể hiện mức độ). Thường đi với các động từ khác và có vị trí linh hoạt hơn.
Ví dụ: I hardly know him. (Tôi hầu như không biết anh ấy). She hardly eats anything. (Cô ấy hầu như không ăn gì).
Áp dụng vào câu:
Vị trí thứ nhất: “working ____________________”. Cần diễn tả cách cô ấy làm việc: “làm việc chăm chỉ/vất vả”. => Dùng HARD.
Vị trí thứ hai: “she ____________________ managed to finish”. Câu này có cấu trúc “Despite X, Y”. Mặc dù làm việc vất vả, cô ấy “hầu như không” hoàn thành báo cáo đúng hạn, hoặc “khó khăn lắm mới” hoàn thành. Cụm “managed to” (xoay sở để làm được) đã gợi ý rằng việc hoàn thành là khó khăn. Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ mà lại hầu như không hoàn thành, thì nó vẫn hợp lý. Nhưng nếu dùng “hard” ở cả hai chỗ thì câu sẽ bị lặp từ và thiếu đi sắc thái. Trạng từ “hardly” sẽ nhấn mạnh sự khó khăn hoặc gần như không thể, tạo nên một sự tương phản với “working hard”.
Một cách diễn giải khác là: “Mặc dù làm việc chăm chỉ, nhưng cô ấy khó khăn lắm mới xoay sở hoàn thành báo cáo đúng hạn.” Ngữ cảnh của “managed to” thường đi với các từ như “just”, “barely”, hoặc “hardly” để nhấn mạnh sự khó khăn. “Hardly managed to” có nghĩa là “chỉ vừa mới xoay sở được”, “khó khăn lắm mới làm được”.
Đáp án: HARD và HARDLY
Hoàn chỉnh: Despite working hard, she hardly managed to finish the report on time.
Giải thích:
- Vị trí 1: “working hard” có nghĩa là “làm việc chăm chỉ/vất vả”, bổ nghĩa cho động từ “working”.
- Vị trí 2: “hardly managed to finish” có nghĩa là “khó khăn lắm mới xoay sở để hoàn thành” hoặc “gần như không thể hoàn thành” (nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành, thường là sát nút). “Hardly” ở đây tạo ra một sự tương phản, nhấn mạnh khó khăn mặc dù đã làm việc chăm chỉ.
Nếu dùng “Despite working hard, she hard managed to finish…” thì sai ngữ pháp và không có nghĩa. Trạng từ “hard” thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau tân ngữ, không đứng trước động từ theo cách này khi mang nghĩa “chăm chỉ”. “Hardly” đứng trước động từ chính hoặc trợ động từ là phổ biến.
—
TỔNG KẾT VÀ LỜI KHUYÊN ĐỂ ĐẠT ĐIỂM 9-10 DẠNG WORD FORM:
Để đạt được điểm cao nhất trong dạng bài Word Form, các em cần luyện tập và ghi nhớ các chiến lược sau:
1. Nắm vững các dạng từ cơ bản: Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và vị trí của chúng trong câu.
2. Học thuộc các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) phổ biến:
- Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, ir-, il-, dis-, non-, mal-, mis- (ví dụ: happy -> unhappy, correct -> incorrect, responsible -> irresponsible).
- Hậu tố tạo danh từ: -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ship, -hood, -age, -er, -or, -ist, -ant, -ence, -ance (ví dụ: inform -> information, agree -> agreement, kind -> kindness).
- Hậu tố tạo tính từ: -ful, -less, -able, -ible, -ous, -ic, -ical, -ive, -y, -ish, -ent, -ant (ví dụ: beauty -> beautiful, hope -> hopeless, rely -> reliable).
- Hậu tố tạo động từ: -ify, -ize, -en (ví dụ: simple -> simplify, standard -> standardize, wide -> widen).
- Hậu tố tạo trạng từ: -ly (ví dụ: quick -> quickly).
3. Đặc biệt chú ý các cặp từ dễ nhầm lẫn:
- -ic vs. -ical: Như “economic” vs. “economical”, “historic” vs. “historical”.
- -able vs. -ible: Cả hai đều có nghĩa “có thể làm gì”, nhưng phụ thuộc vào gốc từ.
- Tính từ/Trạng từ có dạng giống nhau: fast, hard, late, early, high, low, near, straight (cũng có các trạng từ tương ứng với nghĩa khác: fastly (ít dùng), hardly, lately, highly, nearly…).
4. Đọc kỹ toàn bộ câu và ngữ cảnh: Đôi khi, chỉ một từ trong câu cũng có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa và dạng từ cần điền. Luôn đọc hiểu ý nghĩa chung của câu để chọn từ đúng nhất.
5. Luyện tập với các đề thi nâng cao: Đừng ngại thử sức với các dạng bài khó. Càng làm nhiều, các em sẽ càng nhạy bén hơn với các “bẫy” ngữ pháp và từ vựng.
Cô hy vọng bài giảng chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chinh phục dạng Word Form khó. Hãy kiên trì luyện tập, chắc chắn các em sẽ đạt được kết quả mình mong muốn!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Một số word form:
_ Trạng từ đặc biệt ko thêm -ly:
Cấu trúc: S + V + adv
VD: She runs fast.
_ Cấu trúc:
+ hard (adv): chăm chỉ
+ hardly (adv): hầu như không
+ near: gần
+ nearly: suýt
+ late: muộn
+ lately: gần đây
_ Hậu tố (-less/ -ous, …):
Cấu trúc: N –> Adj
VD:
home –> homeless
hope –> hopeful
_ Tiền tố phủ định: Adj –> Adj (nghĩa ngược lại)
VD:
patient –> impatient
correct –> incorrect
possible –> impossible
polite –> impolite
_ Danh từ –> động từ:
VD: wide –> widen
memory –> memorize
_ Tính từ –> danh từ:
VD:
happy –> happiness
kind –> kindness
active –> activity
_ Dạng phủ định đặc biệt:
VD: care –> careless
help –> helpless
_ Danh từ –> danh từ (nâng cao)
VD:
forest –> deforestation
population –> overpopulation
\(\color{#00aaff}{H}\color{#3399ff}{o}\color{#6688ff}{s}\color{#9966ff}{h}\color{#cc66ff}{i}\color{#ff66cc}{n}\color{#ff66aa}{o}\quad \color{#ff6699}{A}\color{#ff6688}{r}\color{#ff6677}{c}\color{#ff6666}{h}\color{#ff6688}{i}\color{#ff66aa}{v}\color{#ff66cc}{e}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment