WORD FORMATIONS (3) 46. The
garden… is dedicated to those who died in the acci…
garden… is dedicated to those who died in the accident.
A. memory
B memorial
C. memorise
D. memoir
Question 47. I enjoyed my job in the… but I’m bored with it now.
A. beginner
B. began
C. begin
D. beginning
Question 48. They were awarded medals for their…
A. bravery
B. brave
C. bravely
D. bravado
ΑΝΤΟΝΥΜ (2) 49. He tries to be a good father, but ultimately (fails) in his responsibility.
A succeeds
B. loses
C. stunts
D. grows
Question 50. You will soon see that what once seemed impossible is now (simple) for you.
A. easy
B complex
C. uncomplicated
D. undemanding
Chào các em học sinh lớp 7! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập về phần Word Formations (Biến đổi từ loại) và Antonyms (Trái nghĩa) nhé. Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi và phân tích thật kỹ để hiểu rõ bài tập.
Phần 1: WORD FORMATIONS (3)
Câu 46. The garden… is dedicated to those who died in the accident.
A. memory
B. memorial
C. memorise
D. memoir
Phân tích:
Chúng ta cần một danh từ hoặc một tính từ đứng trước danh từ “garden” để bổ nghĩa cho nó.
A. memory (danh từ): ký ức, kỷ niệm. Nếu dùng “memory garden” thì có nghĩa là khu vườn kỷ niệm, có thể chấp nhận được.
B. memorial (danh từ hoặc tính từ): đài tưởng niệm, để tưởng nhớ.
C. memorise (động từ): ghi nhớ.
D. memoir (danh từ): hồi ký.
Xét về ngữ cảnh, “khu vườn tưởng niệm” là cụm từ phổ biến và phù hợp nhất khi nói về một nơi được dựng lên để tưởng nhớ những người đã khuất. Từ “memorial” ở đây có thể đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho “garden” (a memorial garden – khu vườn tưởng niệm) hoặc danh từ đứng trước một danh từ khác (memorial garden – khu vườn đài tưởng niệm, ít phổ biến hơn).
Tuy “memory garden” cũng có thể hiểu được, nhưng “memorial garden” mang ý nghĩa trang trọng và chính xác hơn trong ngữ cảnh tưởng niệm.
Đáp án: B. memorial
Câu 47. I enjoyed my job in the… but I’m bored with it now.
A. beginner
B. began
C. begin
D. beginning
Phân tích:
Chúng ta cần một danh từ đứng sau mạo từ “the” để chỉ giai đoạn ban đầu của công việc.
A. beginner (danh từ): người mới bắt đầu.
B. began (động từ): thì quá khứ của “begin” (bắt đầu).
C. begin (động từ): bắt đầu.
D. beginning (danh từ): sự bắt đầu, giai đoạn đầu.
Cụm từ “in the beginning” có nghĩa là “vào lúc ban đầu”, “ban đầu”. Cụm từ này rất phù hợp với ngữ cảnh “Tôi đã từng thích công việc của mình vào lúc ban đầu, nhưng bây giờ tôi thấy chán nó rồi”.
Đáp án: D. beginning
Câu 48. They were awarded medals for their…
A. bravery
B. brave
C. bravely
D. bravado
Phân tích:
Chúng ta cần một danh từ đứng sau “their” để chỉ phẩm chất mà họ đã thể hiện.
A. bravery (danh từ): sự dũng cảm.
B. brave (tính từ): dũng cảm.
C. bravely (trạng từ): một cách dũng cảm.
D. bravado (danh từ): sự khoe khoang, sự dũng cảm giả tạo.
Ngữ cảnh “họ được trao huy chương vì sự dũng cảm của họ” là hợp lý nhất. “Bravery” là danh từ tương ứng với tính từ “brave” và diễn tả phẩm chất đó.
Đáp án: A. bravery
Phần 2: ΑΝΤΟΝΥΜ (2)
Câu 49. He tries to be a good father, but ultimately (fails) in his responsibility.
A. succeeds
B. loses
C. stunts
D. grows
Phân tích:
Chúng ta cần tìm từ có nghĩa trái ngược với từ “(fails)” – thất bại.
A. succeeds (động từ): thành công. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với “fails”.
B. loses (động từ): thua, mất. Có thể liên quan đến thất bại, nhưng không phải là nghĩa trái ngược trực tiếp.
C. stunts (động từ): cản trở sự phát triển.
D. grows (động từ): phát triển, lớn lên.
Trong câu này, “fails in his responsibility” có nghĩa là “thất bại trong trách nhiệm của mình”. Từ trái nghĩa với “fails” là “succeeds” (thành công).
Đáp án: A. succeeds
Câu 50. You will soon see that what once seemed impossible is now (simple) for you.
A. easy
B. complex
C. uncomplicated
D. undemanding
Phân tích:
Chúng ta cần tìm từ có nghĩa trái ngược với từ “(simple)” – đơn giản.
A. easy (tính từ): dễ dàng. “Easy” là một từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “simple” trong ngữ cảnh này, không phải trái nghĩa.
B. complex (tính từ): phức tạp. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với “simple”.
C. uncomplicated (tính từ): không phức tạp, đơn giản. Đây là từ đồng nghĩa với “simple”.
D. undemanding (tính từ): không đòi hỏi, dễ dàng.
Câu này nói về việc cái gì đó ban đầu có vẻ “impossible” (không thể) thì bây giờ trở nên “simple” (đơn giản) đối với bạn. Nghĩa là nó không còn khó khăn, phức tạp nữa. Vậy từ trái nghĩa với “simple” ở đây là “complex” (phức tạp).
Đáp án: B. complex
Các em xem lại bài giải của mình và ghi nhớ các từ vựng quan trọng nhé. Nếu có gì chưa hiểu, đừng ngại hỏi cô!
Question \(46\) : B. memorial → “đài tưởng niệm/khu tưởng niệm” phù hợp nghĩa câu.
Question \(47\) : D. beginning → cụm “in the beginning” = lúc đầu.
Question \(48\) : A. bravery → sau “their” cần danh từ → bravery (sự dũng cảm).
Question \(49\) : A. succeeds → trái nghĩa với “fails”.
Question \(50\) : B. complex → trái nghĩa với “simple”.
Gửi bạn
46B
– garden memorial: khu vườn tượng niệm
47D
– in the beginning: ban đầu
48A
– Chỗ này cần điền một danh từ chỉ thành tích họ đạt được -> chọn bravery (sự dũng cảm)
49A
– Trái nghĩa với fail (thất bại) là succeed (thành công)
50B
– Trái nghĩa với simple (đơn giản) là complex (phức tạp)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment