‘would you like to come to my house for dinner , huong ‘. nam said to huong
=> …
=> nam invited …….
he speaks english more persuasively than his brother ( speaker )
=> he is…….
Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Bài tập 1:
‘would you like to come to my house for dinner , huong ‘. nam said to huong
=> nam invited …….
Phân tích bài tập:
Ở bài tập này, chúng ta cần chuyển đổi một câu nói trực tiếp (direct speech) sang câu gián tiếp (reported speech). Cụ thể hơn, đây là một lời mời.
1. Xác định dạng câu: Câu “Would you like to come to my house for dinner?” là một lời mời lịch sự.
2. Động từ tường thuật: Đề bài đã gợi ý cho chúng ta động từ tường thuật là “invited”. Đây là một động từ rất phù hợp để tường thuật lời mời.
3. Cấu trúc tường thuật lời mời: Khi tường thuật một lời mời, chúng ta thường dùng cấu trúc:
S + invited + O + to-infinitive (V nguyên thể có ‘to’)
4. Chuyển đổi đại từ và tính từ sở hữu:
Lời mời gốc là “would you like to come to my house”. Nam là người nói, nên “my” ở đây là của Nam. Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta phải đổi “my” thành “his” (của anh ấy – của Nam).
Các bước thực hiện:
Bước 1: Giữ nguyên phần đầu đề bài đã cho: “Nam invited”.
Bước 2: Xác định người được mời. Ở đây là “Huong”. Vậy, chúng ta có: “Nam invited Huong”.
Bước 3: Sử dụng cấu trúc “to + V nguyên thể”. Động từ chính trong lời mời là “come”. Vậy chúng ta sẽ có “to come”.
Bước 4: Hoàn thành phần còn lại của câu, nhớ đổi “my” thành “his”: “to his house for dinner”.
Lời giải chi tiết:
Khi Nam nói: “Would you like to come to my house for dinner, Huong?”, Nam đang mời Huong đến nhà Nam ăn tối. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng động từ “invite” (mời) để tường thuật lại lời nói này.
Cấu trúc chung để tường thuật lời mời là:
S + invited + O + to V…
Trong đó:
- S là chủ ngữ (Nam)
- O là tân ngữ (Huong)
- V là động từ nguyên mẫu (come)
Và chúng ta cần lưu ý đổi tính từ sở hữu “my” (của Nam) thành “his” (của anh ấy).
Vậy, câu trả lời đầy đủ sẽ là:
nam invited Huong to come to his house for dinner.
Bài tập 2:
he speaks english more persuasively than his brother ( speaker )
=> he is……..
Phân tích bài tập:
Bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển đổi một câu so sánh sử dụng trạng từ (adverb) sang một câu so sánh sử dụng tính từ (adjective) và danh từ (noun), dựa vào từ gợi ý “(speaker)”.
1. Xác định dạng câu gốc: “he speaks english more persuasively than his brother”.
Ở đây, “more persuasively” là một trạng từ so sánh hơn, bổ nghĩa cho động từ “speaks” (nói). Nó diễn tả cách thức anh ấy nói.
2. Phân tích yêu cầu: Chúng ta cần bắt đầu bằng “he is…”, điều này cho thấy chúng ta cần mô tả bản thân anh ấy là người như thế nào, chứ không phải cách anh ấy làm gì. Gợi ý “(speaker)” chỉ ra rằng chúng ta sẽ dùng danh từ “speaker” (người nói).
3. Chuyển đổi trạng từ sang tính từ:
Trạng từ “persuasively” (một cách thuyết phục) sẽ được chuyển đổi thành tính từ “persuasive” (có tính thuyết phục).
4. Xây dựng cụm danh từ với tính từ so sánh:
Chúng ta cần một cụm danh từ có tính từ so sánh: “a more persuasive speaker” (một người nói thuyết phục hơn).
Các bước thực hiện:
Bước 1: Giữ nguyên phần đầu đề bài đã cho: “he is”.
Bước 2: Từ trạng từ “more persuasively” (một cách thuyết phục hơn), chuyển đổi sang tính từ so sánh “more persuasive” (thuyết phục hơn).
Bước 3: Kết hợp với danh từ gợi ý “speaker”. Chúng ta sẽ có cụm “a more persuasive speaker” (một người nói thuyết phục hơn).
Bước 4: Hoàn thành câu bằng cách thêm phần so sánh còn lại: “than his brother”.
Lời giải chi tiết:
Câu gốc: “he speaks english more persuasively than his brother.”
Ở đây, “more persuasively” là trạng từ so sánh hơn, mô tả cách anh ấy “speaks” (nói). Chúng ta cần chuyển đổi câu để mô tả anh ấy là người như thế nào bằng một tính từ và danh từ, theo gợi ý “(speaker)”.
1. Chúng ta có trạng từ “persuasively” (một cách thuyết phục). Tính từ tương ứng là “persuasive” (thuyết phục).
2. Để so sánh, chúng ta sẽ dùng “more persuasive” (thuyết phục hơn).
3. Kết hợp với danh từ “speaker” (người nói), chúng ta sẽ có cụm “a more persuasive speaker” (một người nói thuyết phục hơn).
Vì vậy, chúng ta sẽ có cấu trúc: S + be + a/an + tính từ so sánh + danh từ + than + O
Áp dụng vào bài, ta có:
he is a more persuasive speaker than his brother.
Lưu ý thêm:
Các em có thể thấy sự khác biệt giữa việc dùng trạng từ (mô tả hành động) và tính từ (mô tả người/vật):
- He speaks persuasively. (Anh ấy nói một cách thuyết phục – trạng từ)
- He is a persuasive speaker. (Anh ấy là một người nói thuyết phục – tính từ)
Tương tự:
- She sings beautifully. (Cô ấy hát hay – trạng từ)
- She is a beautiful singer. (Cô ấy là một ca sĩ xinh đẹp/tài năng – tính từ)
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm hai dạng bài tập này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Chúc các em học tốt!
1. “Would you like to come to my house for dinner, Huong?” Nam said to Huong.
\(->\) Nam invited Huong to come to his house for dinner.
2. He speaks English more persuasively than his brother. (speaker)
\(->\) He is a more persuasive English speaker than his brother.
Giải thích:
1. Would you like to + V…? đổi sang gián tiếp thành invited + someone + to + V
2.\(S_1\) + V(s,es) + more adv + than + \(S_2\)
\(->\) \(S_1\) + be + a/an + more + adj + noun + than + \(S_2\)
\(1.\) Nam invited Huong to come to his house for dinner.
\(-\) invite + someone + to V : mời ai làm gì
\(2.\) He is a more persuasive speaker than his brother.
\(-\) SSH với adj dài : S + be + more + adj + than + N
\(-\) persuasive (adj) : có sức thuyết phục

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment