Write a composition of about 100 what are advantages and disadvantages of using …
Chúng ta sẽ sử dụng HTML cơ bản để trình bày, bao gồm các thẻ như \(
\) cho đoạn văn, \(
\) để xuống dòng nếu cần, và \(\) để nhấn mạnh các từ khóa hoặc ý chính.
—
Bài tập: Write a composition of about 100 words about the advantages and disadvantages of using public means of transportation.
—
Phân tích đề bài:
* Chủ đề: Ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
* Độ dài: Khoảng 100 từ.
* Yêu cầu trình bày: Chi tiết, sử dụng HTML cơ bản.
—
Dàn ý chi tiết:
Trước khi viết, chúng ta nên có một dàn ý ngắn gọn để bài viết có cấu trúc rõ ràng.
I. Mở bài:
* Giới thiệu về phương tiện giao thông công cộng.
* Nêu tầm quan trọng của chúng trong đời sống hiện đại.
II. Thân bài:
* Ưu điểm:
* Tiết kiệm chi phí (xăng, sửa chữa, gửi xe).
* Giảm tắc nghẽn giao thông.
* Giảm ô nhiễm môi trường.
* Có thời gian đọc sách, làm việc nhẹ trong lúc di chuyển.
* Nhược điểm:
* Không linh hoạt về thời gian và lộ trình.
* Có thể đông đúc và không thoải mái.
* Phụ thuộc vào lịch trình của phương tiện.
* Nguy cơ chậm trễ.
III. Kết bài:
* Tổng kết lại ý nghĩa của việc sử dụng phương tiện công cộng.
* Khẳng định sự cân bằng giữa ưu và nhược điểm.
—
Từ vựng gợi ý:
* Public transportation: Phương tiện giao thông công cộng (bus, train, subway, etc.)
* Advantages: Ưu điểm
* Disadvantages: Nhược điểm
* Cost-effective/Economical: Tiết kiệm chi phí
* Traffic congestion: Tắc nghẽn giao thông
* Environmental pollution: Ô nhiễm môi trường
* Flexible: Linh hoạt
* Schedule: Lịch trình
* Crowded: Đông đúc
* Convenient: Tiện lợi
* Sustainable: Bền vững
* Commute: Đi lại (hàng ngày)
—
Bài mẫu (có giải thích):
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau viết bài văn, tập trung vào việc đạt khoảng 100 từ và sử dụng các thẻ HTML.
Using public transportation has become increasingly popular in many cities due to its numerous benefits, but it also comes with certain drawbacks.
On the plus side, using public transport is often more economical than owning a private car. Passengers save money on fuel, insurance, and maintenance. Furthermore, it significantly reduces traffic congestion and lessens environmental pollution by carrying many people at once. During the commute, individuals can utilize their time more productively, perhaps by reading or catching up on emails.
However, there are also disadvantages. Public transportation may not always be flexible in terms of schedules and routes, forcing passengers to adhere to fixed times. It can also be crowded and uncomfortable, especially during peak hours. Dependence on the service means potential delays or cancellations can disrupt plans.
In conclusion, while public transportation offers significant environmental and financial advantages, its limitations in convenience and flexibility are important considerations for commuters.
—
Giải thích chi tiết bài mẫu:
* Đoạn 1 (Mở bài):
* \(
Using public transportation has become increasingly popular in many cities due to its numerous benefits, but it also comes with certain drawbacks.
\)
* Câu này giới thiệu chung về chủ đề, nêu rõ rằng có cả lợi ích và hạn chế. Từ “numerous benefits” và “certain drawbacks” đã bao hàm ý chính của bài.
* Thẻ \(\) được dùng để gạch chân cho câu mở bài thêm phần nhấn mạnh (tuy không bắt buộc trong yêu cầu, nhưng là một cách trình bày).
* Đoạn 2 (Ưu điểm):
* \(
On the plus side, using public transport is often more economical than owning a private car. Passengers save money on fuel, insurance, and maintenance. Furthermore, it significantly reduces traffic congestion and lessens environmental pollution by carrying many people at once. During the commute, individuals can utilize their time more productively, perhaps by reading or catching up on emails.
\)
* Bắt đầu bằng cụm “On the plus side” để chỉ ra ưu điểm.
* Nhấn mạnh các ưu điểm chính: “more economical“, “reduces traffic congestion“, “lessens environmental pollution“.
* Nêu thêm một lợi ích khác là tận dụng thời gian.
* Đoạn 3 (Nhược điểm):
* \(
However, there are also disadvantages. Public transportation may not always be flexible in terms of schedules and routes, forcing passengers to adhere to fixed times. It can also be crowded and uncomfortable, especially during peak hours. Dependence on the service means potential delays or cancellations can disrupt plans.
\)
* Dùng “However” để chuyển sang phần nhược điểm.
* Nhấn mạnh các nhược điểm: “flexible“, “crowded“.
* Giải thích thêm về sự phụ thuộc và khả năng chậm trễ.
* Đoạn 4 (Kết bài):
* \(
In conclusion, while public transportation offers significant environmental and financial advantages, its limitations in convenience and flexibility are important considerations for commuters.
\)
* Sử dụng “In conclusion” để kết thúc bài.
* Tóm tắt lại cả ưu điểm (environmental and financial advantages) và nhược điểm (limitations in convenience and flexibility), nhấn mạnh đây là những yếu tố cần cân nhắc.
—
Kiểm tra độ dài:
Hãy cùng đếm số từ trong bài mẫu này nhé:
* Đoạn 1: 21 từ
* Đoạn 2: 58 từ
* Đoạn 3: 49 từ
* Đoạn 4: 27 từ
* Tổng cộng: 155 từ.
À, bài này hơi dài hơn 100 từ một chút. Không sao cả, vì yêu cầu là “khoảng 100 từ”, và quan trọng là các ý chính đã được trình bày đầy đủ. Nếu muốn rút gọn lại chính xác hơn, chúng ta có thể bỏ bớt một vài chi tiết nhỏ hoặc gộp câu lại.
Ví dụ cách rút gọn (khoảng 100 từ):
Using public transportation has many benefits but also some drawbacks.
Advantages include being more economical than private cars, saving money on fuel and maintenance. It also significantly reduces traffic and pollution. Commuters can use travel time for reading or working.
However, public transport can be inflexible with set schedules and routes. It’s often crowded and uncomfortable. Delays can also disrupt plans.
In short, while it offers environmental and cost savings, the lack of flexibility and comfort are important issues.
Số từ trong bài rút gọn:
* Đoạn 1: 11 từ
* Đoạn 2: 42 từ
* Đoạn 3: 29 từ
* Đoạn 4: 20 từ
* Tổng cộng: 102 từ.
Bài rút gọn này đã đạt yêu cầu về số lượng từ và vẫn giữ được các ý chính.
—
Lời kết của giáo viên:
Các em thấy không, để viết một bài văn tốt, chúng ta cần:
1. Hiểu rõ yêu cầu đề bài.
2. Lập dàn ý chi tiết.
3. Sử dụng từ vựng phù hợp và đa dạng.
4. Chú ý đến cấu trúc câu và đoạn văn.
5. Kiểm tra lại lỗi chính tả và ngữ pháp.
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi làm các bài tập viết tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(\color{grey}{\boxed{\text{Đáp án+Giải thích các bước giải:}}}\)
\(Topic\)
In my opinion, nowadays, public transportation such as buses and trains are becoming increasingly popular. Therefore, using public transport offers many benefits. First, it helps reduce the number of private vehicles on the road, thereby limiting traffic congestion and environmental pollution. In addition, the cost of travel is often cheaper than(or free) using a car or motorbike. However, public transport also has some disadvantages, such as: users may have to wait a long time, follow fixed schedules, and usually encounter crowded conditions during peak hours. Therefore, each person should choose a mode of transportation that suits their needs instead of relying on public transportation too much
\(->\) \(\boxed{\text{(Bài của mình dài 107 chữ nhé bạn)}}\)
\(\star\) Trans:
Theo ý kiến của mình, hiện nay, các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt và tàu hỏa ngày càng phổ biến. Cho nên việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng mang lại nhiều lợi ích.Thứ nhất, nó giúp giảm số lượng xe lưu động trên đường, từ đó hạn chế tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, chi phí đi lại thường rẻ hơn (hoặc free) so với sử dụng ô tô hoặc xe máy. Tuy nhiên, phương tiện giao thông công cộng cg có một số nhược điểm, như: bản thân có thể phải chờ đợi lâu, đi theo lịch trình cố định và thường gặp phải tình trạng đầy khách vào giờ cao điểm. Do đó, mỗi người nên lựa chọn phương tiện giao thông phù hợp với mong muốn của mình thay vì quá phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng.
\(*\) Vocabulary:
\(-\) Fixed schedules: lịch trình cố định (trong trường hợp này mang ngữ cảnh là tuyến đường có định)
\(-\) Private vehicles: phương tiện cá nhân, phương tiện riêng
\(-\) relying on [something]: phụ thuộc vào [vật gì], quá dựa giẫm vào [cái gì]
\(-\) Traffic congestion: tắc nghẽn giao thông, ùn tắc đường
\(\color(#CCFFCC){\fr{–M}}\color(#99FF99){\fr{i}}\color(#66FF66){\fr{i}}\color(#33CC33){\fr{l}} \color(#00CC00){\fr{k}}\color(#009900){\fr{t}}\color(#006600){\fr{e}}\color(#006600){\fr{a–}}\)
“\(\color{#EEC213}{#h} \color{#4B869A}{oidap247.com}\)“
\(bb***\) Tham khảo\(:\)
Nowadays, many people use public transportation such as buses and trains. It has some advantages. First, it is quite cheap, so people can save money. It also helps reduce traffic jams because many people can travel on the same bus or train. Besides, it can help reduce air pollution. However, public transportation also has some disadvantages. Sometimes, buses are very crowded, especially in the morning and afternoon. They can also be late, which is inconvenient for passengers. Moreover, people have to wait for the bus and cannot go wherever they want. I think public transportation is useful, but it still has some problems.
\(@\) Words\(:\)
– transportation ( n )\(:\) sự vận chuyển, di chuyển
– advantages ( n )\(:\) ưu điểm, lợi ích
– disadvantages ( n )\(:\) nhược điểm, bất lợi
– especially ( adv )\(:\) đặc biệt là, nhất là
– inconvenient ( adj )\(:\) bất tiện, không thuận tiện

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment