Write a new sentence as similar as possible in meaning to the original sentence …
1. I haven’t attended many parties since I came to this city.
-> I have attended……
2. I think it is necessary for Tim to start going to the gym. (SUGGEST)
-> I suggest…..
giải thích giúp e lun nha
***
Bài tập 1:
Original sentence: I haven’t attended many parties since I came to this city.
Rewrite start: I have attended……
Lời giải:
I have attended very few parties since I came to this city.
Giải thích chi tiết:
Chào các em, chúng ta hãy phân tích câu gốc và yêu cầu của đề bài nhé!
1. Phân tích câu gốc: “I haven’t attended many parties since I came to this city.”
- Câu này dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) ở dạng phủ định: “haven’t attended”.
- Cụm từ “many parties” có nghĩa là “nhiều bữa tiệc”.
- Cụm từ “since I came to this city” có nghĩa là “kể từ khi tôi đến thành phố này”. Cụm từ này chỉ một mốc thời gian trong quá khứ và hành động vẫn tiếp diễn (hoặc không tiếp diễn) đến hiện tại.
- Ý nghĩa của câu gốc: Từ khi tôi đến thành phố này, tôi đã không tham dự nhiều bữa tiệc. Điều này ngụ ý rằng số lượng bữa tiệc tôi tham dự là rất ít.
2. Phân tích yêu cầu: Chúng ta phải viết lại câu bắt đầu bằng “I have attended…” và giữ nguyên ý nghĩa càng giống càng tốt.
- Khi câu gốc là “I haven’t attended many…” (tôi không tham dự nhiều), thì để diễn đạt cùng ý nghĩa ở thể khẳng định “I have attended…”, chúng ta phải dùng một từ chỉ số lượng đối lập với “many” nhưng mang sắc thái phủ định.
- Từ phù hợp nhất ở đây là “few” (ít, không đủ để gây ấn tượng) hoặc “very few” (rất ít).
- “Few” (không có “a”) mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu hụt, tức là “không nhiều”. Trong khi đó, “a few” có nghĩa là “một vài, một ít” nhưng mang nghĩa tích cực hơn, tức là “có một số”.
- Vì câu gốc là “không tham dự NHIỀU”, nên để diễn đạt lại một cách tương đương ở thể khẳng định, chúng ta sẽ nói “đã tham dự RẤT ÍT”.
3. Kết hợp lại:
- “I have attended” (Tôi đã tham dự…)
- “…very few parties…” (rất ít bữa tiệc…)
- “…since I came to this city.” (kể từ khi tôi đến thành phố này.)
Như vậy, “I haven’t attended many parties” đồng nghĩa với “I have attended very few parties”.
***
Bài tập 2:
Original sentence: I think it is necessary for Tim to start going to the gym. (SUGGEST)
Rewrite start: I suggest…..
Lời giải:
I suggest that Tim start going to the gym.
Hoặc: I suggest Tim start going to the gym. (Có thể lược bỏ “that”)
Giải thích chi tiết:
Đây là một dạng bài tập liên quan đến cách dùng động từ “suggest” (gợi ý, đề nghị) mà các em cần nắm vững.
1. Phân tích câu gốc: “I think it is necessary for Tim to start going to the gym.”
- “I think it is necessary for Tim…” (Tôi nghĩ rằng điều đó cần thiết cho Tim…). Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ về một lời khuyên, một sự đề nghị cần thiết.
- “…to start going to the gym.” (bắt đầu đi tập gym). Đây là hành động được đề xuất.
- Ý nghĩa của câu gốc: Tôi nghĩ Tim cần phải bắt đầu đi tập gym.
2. Phân tích cấu trúc với “suggest”: Động từ “suggest” có hai cấu trúc chính để diễn đạt sự đề nghị:
- Cấu trúc 1: suggest + V-ing (gợi ý một hành động chung chung)
- Ví dụ: I suggest going to the cinema tonight. (Tôi gợi ý đi xem phim tối nay.)
- Cấu trúc 2: suggest + (that) + S + (should) + V (nguyên mẫu không “to”) (gợi ý rằng ai đó nên làm gì)
- Cấu trúc này được dùng khi chúng ta muốn đề xuất ai đó (một chủ ngữ cụ thể) nên làm một hành động nào đó.
- Động từ sau chủ ngữ (S) luôn ở dạng nguyên mẫu không “to” (base form), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, vì nó nằm trong mệnh đề giả định (subjunctive mood) ngụ ý “should”. “Should” thường được lược bỏ nhưng động từ vẫn giữ nguyên mẫu.
- Ví dụ: I suggest that he (should) study harder. (Tôi đề nghị anh ấy nên học chăm chỉ hơn.)
- Ví dụ: I suggest that they (should) arrive early. (Tôi đề nghị họ nên đến sớm.)
3. Áp dụng vào bài tập:
- Trong câu gốc, chúng ta thấy rõ ràng đối tượng được đề nghị là “Tim” (“for Tim to start…”). Vì vậy, chúng ta phải sử dụng cấu trúc thứ 2: “suggest + (that) + S + V (nguyên mẫu)”.
- Chủ ngữ (S) ở đây là “Tim”.
- Hành động là “start going to the gym”. Do đó, động từ chính là “start”.
- Theo cấu trúc, động từ “start” phải ở dạng nguyên mẫu, không thêm “s” mặc dù Tim là chủ ngữ số ít.
4. Kết hợp lại:
- “I suggest”
- “that Tim” (hoặc lược bỏ “that”: “Tim”)
- “start going to the gym.” (Động từ “start” ở dạng nguyên mẫu).
Như vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: “I suggest that Tim start going to the gym.”
Hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài nhé!
\(1\) I have attended few parties since I came to this city.
\(+\) Thì hiện tại hoàn thành :
\((+)\) S + have/has + V-pp
\((-)\) S + haven’t + V-pp
\(-\) few (ít) >< many (nhiều )
\(2\) I suggest (that) Tim start going to the gym.
\(+\) S + suggest (that) + S (should) + V-o : Gợi ý ai đó nên làm gì
1. I have attended very few parties since I came to this city.
( Tôi tham gia rất ít bữa tiệc kể từ khi tôi đến thành phố này. )
Giải thích: Khi chuyển phủ định ( haven’t attended ) sang khẳng định ( have attended ), ta dùng “very few” hoặc “only a few” để giữ nguyên sắc thái là rất ít.
2. I suggest that Tim start going to the gym.
( Tôi đề nghị Tim nên bắt đầu đi tập gym. )
Giải thích: Cấu trúc câu giả định với “suggest” : S1 + suggest + (that) + S2 + V(nguyên thể)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment