Write a new sentence as similar as possible in meaning to the original sentence …
The student borrowed my book yesterday. He gets on well with me. (Relative Clause)
-> The student………
giải thích cho e lun nha
Đề bài yêu cầu: Viết một câu mới có nghĩa tương tự nhất có thể với câu gốc, hoặc làm theo chỉ dẫn.
Câu gốc: The student borrowed my book yesterday. He gets on well with me.
Yêu cầu: Sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause).
Bắt đầu câu mới: The student………
Bây giờ, cô sẽ hướng dẫn các em cách làm bài này chi tiết.
Bước 1: Phân tích câu gốc
Chúng ta có hai câu riêng biệt:
1. “The student borrowed my book yesterday.” (Học sinh đã mượn sách của tôi hôm qua.)
2. “He gets on well with me.” (Cậu ấy hòa đồng với tôi.)
Bước 2: Xác định mối liên hệ giữa hai câu
Chúng ta thấy rằng chủ ngữ “The student” trong câu thứ nhất và đại từ nhân xưng “He” trong câu thứ hai là cùng một đối tượng. “He” đang ám chỉ đến “The student”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Nó bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).
Trong trường hợp này, “He” là chủ ngữ của mệnh đề thứ hai (“He gets on well with me”). Vì “He” ám chỉ người (“The student”), chúng ta sẽ sử dụng đại từ quan hệ who hoặc that để thay thế cho “He” và nối hai câu lại.
Bước 4: Ghép hai câu lại bằng mệnh đề quan hệ
Chúng ta sẽ đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, tức là sau “The student”.
Câu gốc thứ nhất: The student borrowed my book yesterday.
Mệnh đề quan hệ sẽ thay thế cho “He” và thêm vào sau “The student”:
“(who gets on well with me)”
Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh:
The student who gets on well with me borrowed my book yesterday.
Hoặc chúng ta cũng có thể dùng “that” thay cho “who” trong trường hợp này:
The student that gets on well with me borrowed my book yesterday.
Giải thích thêm:
Trong câu này, mệnh đề quan hệ “who gets on well with me” (hoặc “that gets on well with me”) đóng vai trò như một tính từ, cung cấp thêm thông tin về “The student”. Nó cho biết học sinh nào đã mượn sách của tôi – đó là học sinh mà hòa đồng với tôi.
Vì mệnh đề quan hệ này cung cấp thông tin cần thiết để xác định đối tượng (“The student”), nó được gọi là mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và không cần dấu phẩy.
Vậy, câu trả lời cho bài tập này là:
The student who gets on well with me borrowed my book yesterday.
hoặc
The student that gets on well with me borrowed my book yesterday.
Các em có thắc mắc gì không?
\(@\) The student who borrowed my book yesterday gets on well with me.
\(->\) who là đtqh dùng làm tân ngữ/chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ người
\(-\) who thay thế cho “the student”
\(->\) thì QKĐ: \((+)\) S + Ved/V2
\(->\) thì HTĐ: \((+)\) S + V-(s/es)
\(=>\) Đáp án: The student who borrowed my book yesterday gets on well with me
\(@\) Thì QKĐ: S + V-ed/2
\(@\) Đại từ quan hệ :
\(->\) who : dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đứng trước nó, đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ
\(-\) who thay cho “the students”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment