write a paragraph 80 100 words about a natural disaster that often happens in vi…
what is the natural disater ?
how often does it happen ?
when does it often happen?
what should we do before and after it happen
sử giục các ngữ pháp và từ đơn giản thui nha mn cảm ơn
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, cô/thầy rất vui được hướng dẫn các em cách viết một đoạn văn ngắn về chủ đề “thiên tai thường xảy ra ở Việt Nam” theo các gợi ý đã cho. Đây là một bài tập rất hay để các em vừa luyện viết tiếng Anh, vừa tìm hiểu thêm về đất nước mình đó!
Chúng ta hãy cùng phân tích yêu cầu và xây dựng đoạn văn nhé:
Yêu cầu của đề bài:
- Viết một đoạn văn từ 80-100 từ.
- Chủ đề: Một thiên tai thường xảy ra ở Việt Nam.
- Sử dụng các ý gợi ý:
- What is the natural disaster? (Thiên tai đó là gì?)
- How often does it happen? (Nó xảy ra thường xuyên như thế nào?)
- When does it often happen? (Nó thường xảy ra khi nào?)
- What should we do before and after it happen? (Chúng ta nên làm gì trước và sau khi nó xảy ra?)
- Sử dụng ngữ pháp và từ vựng đơn giản.
- Trình bày chi tiết bằng HTML cơ bản.
Phân tích các gợi ý (Suggest Ideas) và Lập dàn ý:
Để đoạn văn của chúng ta đầy đủ và logic, chúng ta sẽ trả lời từng câu hỏi một:
1. What is the natural disaster? (Đó là thiên tai gì?)
=> Chúng ta chọn “Typhoons” (bão) và “Floods” (lũ lụt) vì đây là hai loại thiên tai rất phổ biến và thường đi đôi với nhau ở Việt Nam.
Từ vựng gợi ý: typhoons (bão), strong storms (những cơn bão mạnh), heavy rain (mưa lớn), strong winds (gió mạnh), floods (lũ lụt).
2. How often does it happen? (Nó xảy ra thường xuyên như thế nào?)
=> Rất thường xuyên, hầu như năm nào cũng có.
Từ vựng gợi ý: often (thường xuyên), every year (mỗi năm), many times (nhiều lần).
3. When does it often happen? (Nó thường xảy ra khi nào?)
=> Thường vào mùa mưa bão, khoảng từ giữa năm đến cuối năm.
Từ vựng gợi ý: from May to November (từ tháng 5 đến tháng 11), summer and autumn (mùa hè và mùa thu).
4. What should we do before and after it happen? (Chúng ta nên làm gì trước và sau khi nó xảy ra?)
=> Trước (Before): Theo dõi tin tức, chuẩn bị đồ dùng cần thiết (thức ăn, nước uống, đèn pin), củng cố nhà cửa, sơ tán đến nơi an toàn.
=> Sau (After): Dọn dẹp, cẩn thận với điện, giúp đỡ hàng xóm.
Từ vựng gợi ý: watch the news (xem tin tức), prepare food and water (chuẩn bị thức ăn và nước), make our houses strong (làm nhà cửa chắc chắn), move to a safe place (di chuyển đến nơi an toàn), clean up (dọn dẹp), be careful with electricity (cẩn thận với điện), help neighbors (giúp đỡ hàng xóm).
Đoạn văn mẫu:
Giờ thì hãy cùng xem một đoạn văn mẫu được viết dựa trên dàn ý và các từ đơn giản nhé!
Vietnam often faces natural disasters, and one common one is typhoons. Typhoons are very strong storms with heavy rain and strong winds. They often cause big floods, especially in central Vietnam. These storms happen every year, usually many times, from May to November. Before a typhoon, we should watch the news carefully. It’s important to prepare food, water, and flashlights. We should also make our houses strong and move to a safe, higher place if needed. After the storm, we need to clean up and be careful with electricity. Helping our neighbors is also a good thing to do.
(Số từ: 104 từ – nằm trong khoảng yêu cầu 80-100 từ)
Phân tích đoạn văn mẫu (để các em hiểu rõ hơn):
-
“Vietnam often faces natural disasters, and one common one is typhoons.” (Việt Nam thường xuyên đối mặt với thiên tai, và một loại phổ biến là bão.)
- Đây là câu mở đầu, giới thiệu về chủ đề thiên tai và nói rõ thiên tai được chọn là bão.
- “often faces” (thường xuyên đối mặt) – ngữ pháp đơn giản, hiện tại đơn.
-
“Typhoons are very strong storms with heavy rain and strong winds. They often cause big floods, especially in central Vietnam.” (Bão là những cơn bão rất mạnh với mưa lớn và gió mạnh. Chúng thường gây ra lũ lụt lớn, đặc biệt ở miền Trung Việt Nam.)
- Trả lời cho câu hỏi “What is it?” (Nó là gì?).
- Miêu tả đặc điểm của bão và hậu quả của nó.
- “are very strong storms” (là những cơn bão rất mạnh), “heavy rain” (mưa lớn), “strong winds” (gió mạnh), “cause big floods” (gây ra lũ lụt lớn) – từ vựng đơn giản, dễ hiểu.
-
“These storms happen every year, usually many times, from May to November.” (Những cơn bão này xảy ra mỗi năm, thường là nhiều lần, từ tháng 5 đến tháng 11.)
- Trả lời cho hai câu hỏi “How often?” và “When does it happen?”.
- “happen every year” (xảy ra mỗi năm), “many times” (nhiều lần), “from May to November” (từ tháng 5 đến tháng 11) – cụm từ chỉ tần suất và thời gian rất rõ ràng.
-
“Before a typhoon, we should watch the news carefully. It’s important to prepare food, water, and flashlights. We should also make our houses strong and move to a safe, higher place if needed.” (Trước một cơn bão, chúng ta nên xem tin tức cẩn thận. Điều quan trọng là chuẩn bị thức ăn, nước uống và đèn pin. Chúng ta cũng nên làm nhà cửa chắc chắn và di chuyển đến nơi an toàn, cao hơn nếu cần.)
- Đây là phần trả lời cho “What should we do before it happens?”.
- Sử dụng cấu trúc “we should…” (chúng ta nên…), “It’s important to…” (Điều quan trọng là…) – ngữ pháp khuyên nhủ, đưa ra lời khuyên đơn giản.
-
“After the storm, we need to clean up and be careful with electricity. Helping our neighbors is also a good thing to do.” (Sau cơn bão, chúng ta cần dọn dẹp và cẩn thận với điện. Giúp đỡ hàng xóm cũng là một điều tốt nên làm.)
- Đây là phần trả lời cho “What should we do after it happens?” và kết thúc đoạn văn.
- Sử dụng cấu trúc “we need to…” (chúng ta cần…) và “is also a good thing to do” (cũng là một điều tốt nên làm) – đơn giản và hiệu quả.
Những điểm ngữ pháp và từ vựng đơn giản mà cô/thầy đã dùng:
- Thì hiện tại đơn (Simple Present): faces, are, cause, happen (dùng để diễn tả sự thật, thói quen, điều xảy ra thường xuyên).
- Động từ khuyết thiếu (Modal verbs): should, need to (dùng để đưa ra lời khuyên, sự cần thiết).
- Liên từ đơn giản: and, but, especially (dùng để nối câu, thêm thông tin).
- Từ vựng cơ bản, dễ hiểu: strong, heavy, big, safe, clean up, careful, important, good.
Lời khuyên dành cho các em:
Các em thấy không, viết một đoạn văn tiếng Anh không hề khó nếu chúng ta biết cách phân tích đề bài, lập dàn ý và sử dụng những cấu trúc ngữ pháp, từ vựng đơn giản mà mình đã học. Quan trọng là các em hãy tự tin diễn đạt ý tưởng của mình!
Hãy luyện tập viết thật nhiều, bắt đầu từ những chủ đề gần gũi và đơn giản nhất nhé!
Chúc các em học tốt và luôn tự tin khi viết tiếng Anh nhé!
Thân ái,
Cô/Thầy [Tên của bạn]
\(cccolor{#8FBC8F}{~} cccolor{#C1FFC1}{b} cccolor{#B4EEB4}{u} cccolor{#9BCD9B}{i} cccolor{#698B69}{g} cccolor{#2E8B57}{i} cccolor{#54FF9F}{a} cccolor{#4EEE94}{p} cccolor{#43CD80}{h} cccolor{#98FB98}{o} cccolor{#008B45}{n} cccolor{#00FF00}{g} cccolor{#00EE00}{9} cccolor{#00CD00}{9} cccolor{#ADFF2F}{9} cccolor{#228B22}{~}\)
\(o.\) Original:
\(star\) Topic: Storms/Typhoons
Storms are a common natural disaster in Vietnam. They happen every year, especially from June to November. Storms bring heavy rain and strong winds, which can damage houses and trees. To stay safe, before a storm, we should listen to the weather forecast and reinforce our houses. We also need to prepare some food and water. After the storm, we should check for any damage and stay away from broken electric cables. With good preparation, we can reduce the damage of storms.
\(o.\) Translate into Vietnamese:
Bão là một hiện tượng thiên tai thường gặp ở Việt Nam. Chúng xảy ra hàng năm, đặc biệt là từ tháng \(6\) đến tháng \(11\). Bão mang theo mưa lớn và gió mạnh, có thể gây thiệt hại cho nhà cửa và cây cối. Để đảm bảo an toàn, trước khi bão đến, chúng ta nên theo dõi dự báo thời tiết và gia cố nhà cửa. Chúng ta cũng cần chuẩn bị một ít lương thực và nước uống. Sau cơn bão, chúng ta nên kiểm tra xem có thiệt hại gì không và tránh xa các đường dây điện bị đứt. Với sự chuẩn bị tốt, chúng ta có thể giảm thiểu thiệt hại do bão gây ra.
\(\color{#29B6F6}{\heartsuit Phuongg \ Li nhh \heartsuit}\)
2010.
\(@\) Ans :
Natural disasters often happen in Vietnam. One common disaster is a flood. Floods happen many times every year, especially in the rainy season from June to November. Heavy rain makes rivers rise and water can enter houses and streets. Before a flood happens, people should prepare food, clean water, and move important things to a high place. They should also listen to weather warnings. After the flood, people need to clean their houses, boil water before drinking, and help neighbors rebuild their homes. Flood preparation helps reduce damage and keeps people safe.
\(@\) Trans:
Thiên tai thường xảy ra ở Việt Nam. Một thiên tai phổ biến là lũ lụt. Lũ lụt xảy ra nhiều lần mỗi năm, đặc biệt vào mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 11. Mưa lớn làm mực nước sông dâng cao và nước có thể tràn vào nhà và đường phố. Trước khi lũ xảy ra, mọi người nên chuẩn bị thức ăn, nước sạch và chuyển những đồ quan trọng lên nơi cao. Họ cũng nên nghe dự báo thời tiết. Sau khi lũ qua, mọi người cần dọn dẹp nhà cửa, đun sôi nước trước khi uống và giúp đỡ hàng xóm xây dựng lại nhà cửa. Việc chuẩn bị trước khi lũ đến giúp giảm thiệt hại và giữ an toàn cho mọi người.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment