write a paragraph about 150 words to express your view on the question:
“What ar…
“What are the impacts of social media platforms on students’ study and physical development”
Dịch+ note từ khó,idioms,..
Đề bài: write a paragraph about 150 words to express your view on the question:
“What are the impacts of social media platforms on students’ study and physical development”
—
Phân tích đề bài và Dịch:
Đề bài yêu cầu chúng ta viết một đoạn văn khoảng 150 từ để trình bày quan điểm cá nhân về câu hỏi: “Tác động của các nền tảng mạng xã hội đối với việc học tập và phát triển thể chất của học sinh là gì?”
Đây là một chủ đề rất gần gũi với các em đúng không nào? Chúng ta sẽ cần bàn luận về cả ảnh hưởng tích cực (positive impacts) và tiêu cực (negative impacts), tuy nhiên với giới hạn 150 từ, chúng ta nên tập trung vào những tác động nổi bật nhất, đặc biệt là các tác động tiêu cực mà các em học sinh thường gặp phải, đồng thời đưa ra một lời khuyên hoặc kết luận.
Các từ khóa cần lưu ý:
- social media platforms: các nền tảng mạng xã hội (ví dụ: Facebook, TikTok, Instagram, YouTube…)
- impacts: tác động, ảnh hưởng (có thể là tích cực hoặc tiêu cực)
- students’ study: việc học tập của học sinh (liên quan đến điểm số, sự tập trung, thời gian học…)
- physical development: sự phát triển thể chất (liên quan đến sức khỏe, giấc ngủ, mắt, vóc dáng, hoạt động thể thao…)
- express your view: bày tỏ quan điểm của bạn
—
Hướng dẫn viết đoạn văn (Thinking Process):
Để viết một đoạn văn khoảng 150 từ một cách hiệu quả, chúng ta cần có một dàn ý rõ ràng:
- Câu mở đầu (Topic Sentence): Giới thiệu chủ đề, khẳng định mạng xã hội có cả tác động tích cực và tiêu cực.
- Thân đoạn (Body):
- Tác động đến việc học tập: Tập trung vào các ảnh hưởng tiêu cực như gây mất tập trung, giảm thời gian học, ảnh hưởng kết quả. (Có thể nhắc qua ảnh hưởng tích cực nếu còn từ, nhưng ưu tiên tiêu cực).
- Tác động đến phát triển thể chất: Tập trung vào các ảnh hưởng tiêu cực như lối sống ít vận động, ảnh hưởng giấc ngủ, mắt, tư thế.
- Câu kết (Concluding Sentence): Tổng kết lại, đưa ra lời khuyên về việc sử dụng mạng xã hội một cách cân bằng và có ý thức.
Chúng ta cùng nhau xem qua các ý chính có thể dùng nhé:
- Tích cực (Positive):
- Hỗ trợ tìm kiếm thông tin (educational resources).
- Kết nối bạn bè, tham gia nhóm học tập (facilitate group projects).
- Tiêu cực (Negative):
- Học tập (Study):
- Mất tập trung (distraction): do thông báo (notifications), lướt mạng không ngừng (endless scrolling).
- Giảm hiệu suất học tập (reduced academic performance).
- Giảm thời gian ôn bài (less time on revision).
- Gây nghiện (addictive).
- Thể chất (Physical Development):
- Lối sống ít vận động (sedentary lifestyle): dẫn đến ít hoạt động thể chất, tăng nguy cơ béo phì (obesity).
- Ảnh hưởng tư thế (poor posture).
- Mỏi mắt (eye strain).
- Rối loạn giấc ngủ (disturbed sleep patterns): do ánh sáng xanh (blue light) từ thiết bị ảnh hưởng sản xuất melatonin.
- Học tập (Study):
Bây giờ, cô sẽ viết một đoạn văn mẫu dựa trên những phân tích này nhé. Cô sẽ sử dụng các cấu trúc câu đơn giản nhưng hiệu quả, phù hợp với trình độ lớp 8.
—
Đoạn văn mẫu:
Good morning, class! Today, we’re tackling a very timely and important question: “What are the impacts of social media platforms on students’ study and physical development?”
(Dịch: “Chào buổi sáng, cả lớp! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một câu hỏi rất kịp thời và quan trọng: “Tác động của các nền tảng mạng xã hội đối với việc học tập và phát triển thể chất của học sinh là gì?”)
Now, let’s craft a paragraph. While social media platforms offer educational resources and facilitate group projects, their primary impact on students often leans towards the negative.
Regarding study, these platforms are a significant source of distraction. Constant notifications and endless scrolling severely disrupt concentration during homework or online lessons, leading to reduced academic performance. Students often spend less time on revision, opting for screen time instead. For physical development, excessive screen use promotes a sedentary lifestyle, meaning less physical activity, crucial for healthy growth and preventing obesity.
Prolonged screen time also leads to poor posture, eye strain, and disturbed sleep patterns, as blue light interferes with melatonin production. Therefore, mindful and balanced usage is essential for students’ overall well-being.
—
Giải thích chi tiết đoạn văn và từ vựng khó:
Các em thấy không, đoạn văn trên đã trình bày đủ cả hai khía cạnh học tập và thể chất, tập trung vào các tác động tiêu cực chính mà học sinh thường gặp, và kết thúc bằng một lời khuyên.
Chúng ta cùng phân tích từng câu và các từ vựng/cụm từ nhé:
1. “While social media platforms offer educational resources and facilitate group projects, their primary impact on students often leans towards the negative.”
- While…: Mặc dù… (Mệnh đề nhượng bộ, dùng để đưa ra một ý đối lập).
- educational resources: các tài nguyên giáo dục (thông tin, bài giảng, video học tập…).
- facilitate group projects: tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án nhóm (việc giao tiếp, chia sẻ tài liệu dễ dàng hơn).
- primary impact: tác động chính, ảnh hưởng chủ yếu.
- leans towards the negative: nghiêng về hướng tiêu cực.
-
Ý của câu này là: Mặc dù mạng xã hội có thể cung cấp tài nguyên giáo dục và giúp các em làm việc nhóm dễ dàng hơn, nhưng tác động chính của chúng đối với học sinh thường nghiêng về phía tiêu cực.
2. “Regarding study, these platforms are a significant source of distraction.”
- Regarding: Về mặt, liên quan đến (dùng để chuyển chủ đề).
- significant source of distraction: nguồn gây xao nhãng đáng kể.
- significant: đáng kể, quan trọng.
- distraction: sự xao nhãng, sự mất tập trung.
-
Ý của câu này là: Về mặt học tập, các nền tảng này là một nguồn gây mất tập trung đáng kể.
3. “Constant notifications and endless scrolling severely disrupt concentration during homework or online lessons, leading to reduced academic performance.”
- Constant notifications: Các thông báo liên tục (tin nhắn, lượt thích, bình luận…).
- endless scrolling: việc lướt liên tục không ngừng (trên newsfeed, video…).
- severely disrupt: làm gián đoạn nghiêm trọng.
- severely: một cách nghiêm trọng.
- disrupt: làm gián đoạn, làm xáo trộn.
- concentration: sự tập trung.
- leading to: dẫn đến.
- reduced academic performance: giảm sút kết quả học tập.
- reduced: bị giảm.
- academic performance: kết quả học tập.
-
Ý của câu này là: Các thông báo liên tục và việc lướt không ngừng làm gián đoạn nghiêm trọng sự tập trung trong khi làm bài tập về nhà hoặc học trực tuyến, dẫn đến kết quả học tập bị giảm sút.
4. “Students often spend less time on revision, opting for screen time instead.”
- revision: việc ôn tập, ôn bài.
- opting for screen time instead: thay vào đó chọn thời gian dùng màn hình (ý nói dành thời gian cho thiết bị điện tử thay vì ôn bài).
- opt for: lựa chọn.
- screen time: thời gian sử dụng các thiết bị có màn hình.
-
Ý của câu này là: Học sinh thường dành ít thời gian ôn tập hơn, thay vào đó lựa chọn dành thời gian cho màn hình.
5. “For physical development, excessive screen use promotes a sedentary lifestyle, meaning less physical activity, crucial for healthy growth and preventing obesity.”
- excessive screen use: việc sử dụng màn hình quá mức.
- excessive: quá mức.
- promotes a sedentary lifestyle: thúc đẩy một lối sống ít vận động.
- promotes: thúc đẩy, khuyến khích.
- sedentary lifestyle: lối sống ít vận động, ngồi nhiều.
- crucial for: rất quan trọng đối với.
- preventing obesity: ngăn ngừa béo phì.
- preventing: ngăn ngừa.
- obesity: bệnh béo phì.
-
Ý của câu này là: Đối với sự phát triển thể chất, việc sử dụng màn hình quá mức thúc đẩy một lối sống ít vận động, có nghĩa là ít hoạt động thể chất hơn – điều này rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh và ngăn ngừa béo phì.
6. “Prolonged screen time also leads to poor posture, eye strain, and disturbed sleep patterns, as blue light interferes with melatonin production.”
- Prolonged screen time: Thời gian dùng màn hình kéo dài.
- Prolonged: kéo dài.
- poor posture: tư thế xấu (ngồi cong lưng, gù…).
- eye strain: mỏi mắt.
- disturbed sleep patterns: các kiểu ngủ bị rối loạn (khó ngủ, ngủ không sâu giấc…).
- disturbed: bị quấy rầy, bị rối loạn.
- sleep patterns: kiểu ngủ, thói quen ngủ.
- interferes with: can thiệp vào, cản trở.
- melatonin production: quá trình sản xuất melatonin (một hormone giúp chúng ta dễ ngủ).
-
Ý của câu này là: Thời gian dùng màn hình kéo dài cũng dẫn đến tư thế xấu, mỏi mắt và rối loạn giấc ngủ, vì ánh sáng xanh can thiệp vào quá trình sản xuất melatonin.
7. “Therefore, mindful and balanced usage is essential for students’ overall well-being.”
- Therefore: Do đó, vì vậy (dùng để kết luận).
- mindful and balanced usage: việc sử dụng có ý thức và cân bằng.
- mindful: có ý thức, chú tâm.
- balanced: cân bằng.
- essential for: cần thiết, thiết yếu cho.
- overall well-being: sức khỏe tổng thể, sự an lành nói chung.
-
Ý của câu này là: Do đó, việc sử dụng có ý thức và cân bằng là điều cần thiết cho sự an lành tổng thể của học sinh.
—
Các em thấy đó, một đoạn văn 150 từ không quá khó để viết nếu chúng ta biết cách lên ý tưởng và sắp xếp các câu văn một cách hợp lý. Hãy nhớ, việc học tiếng Anh không chỉ là học ngữ pháp, từ vựng mà còn là cách chúng ta diễn đạt suy nghĩ, quan điểm của mình một cách rõ ràng và thuyết phục. Cô hy vọng bài hướng dẫn này sẽ giúp các em tự tin hơn khi đối mặt với các bài viết tương tự nhé!
Paragraph
Social media platforms have both positive and negative impacts on students’ study and physical development. On the one hand, students can use social media to search for information, learn new skills, and communicate with friends or teachers. It helps them study more effectively and stay updated with useful knowledge. On the other hand, spending too much time on social media can distract students from their studies. They may become addicted and waste time on entertainment instead of learning. Moreover, using phones or computers for a long time can harm their physical health. Students may have eye problems, poor posture, and lack of exercise. In my opinion, students should use social media wisely. They need to control their time and focus more on studying and physical activities to develop in a healthy way.
Dịch
Mạng xã hội có cả tác động tích cực và tiêu cực đến việc học và sự phát triển thể chất của học sinh. Một mặt, học sinh có thể dùng mạng xã hội để tìm thông tin, học kỹ năng mới và giao tiếp với bạn bè hoặc giáo viên. Điều này giúp các em học hiệu quả hơn và cập nhật kiến thức hữu ích. Mặt khác, dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội có thể khiến học sinh mất tập trung vào việc học. Các em có thể bị nghiện và lãng phí thời gian vào giải trí thay vì học tập. Hơn nữa, sử dụng điện thoại hoặc máy tính quá lâu có thể gây hại cho sức khỏe. Học sinh có thể bị vấn đề về mắt, tư thế xấu và thiếu vận động. Theo tôi, học sinh nên sử dụng mạng xã hội một cách hợp lý để phát triển lành mạnh.
Note
- impact : ảnh hưởng
- platform : nền tảng
- effectively: hiệu quả
- distract : làm xao nhãng
- addicted : nghiện
- waste time: lãng phí thời gian
- harm : gây hại
- posture : tư thế
- lack of exercise: thiếu vận động
- wisely: một cách khôn ngoan
Đáp án:
Social media platforms are a double-edged sword that significantly shapes students’ academic performance and physical well-being. On the educational front, while these platforms offer a treasure trove of information and foster collaborative learning, they often act as a major distraction. The constant influx of notifications can lead to procrastination, causing students to lose focus and perform poorly in exams. Regarding physical development, the addictive nature of scrolling through feeds often leads to a sedentary lifestyle. Instead of engaging in outdoor sports, many students become “screen captives,” which contributes to obesity and poor posture. Furthermore, excessive screen time before bed disrupts sleep patterns, leaving students lethargic and unable to concentrate the next day. In conclusion, while social media provides connectivity, it is crucial for students to strike a balance to prevent it from taking a toll on their studies and long-term health.
dịch:
Mạng xã hội là một con dao hai lưỡi ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập và sức khỏe thể chất của học sinh. Về mặt giáo dục, mặc dù các nền tảng này cung cấp một kho tàng thông tin và thúc đẩy việc học tập nhóm, chúng thường đóng vai trò là tác nhân gây xao nhãng chính. Việc thông báo hiện lên liên tục có thể dẫn đến sự trì hoãn, khiến học sinh mất tập trung và kết quả thi cử kém. Về phát triển thể chất, tính chất gây nghiện của việc lướt bảng tin thường dẫn đến lối sống ít vận động. Thay vì tham gia các môn thể thao ngoài trời, nhiều học sinh trở thành “tù nhân của màn hình”, góp phần gây ra bệnh béo phì và sai tư thế. Hơn nữa, thời gian sử dụng thiết bị quá nhiều trước khi ngủ làm gián đoạn giấc ngủ, khiến học sinh trở nên uể oải và không thể tập trung vào ngày hôm sau. Tóm lại, mặc dù mạng xã hội mang lại sự kết nối, học sinh cần phải cân bằng để ngăn nó gây hại cho việc học và sức khỏe lâu dài.
note:
-
Double-edged sword: Con dao hai lưỡi (có cả lợi và hại)
-
Treasure trove: Kho tàng (tri thức, thông tin quý giá)
-
Procrastination: Sự trì hoãn
-
Sedentary lifestyle: Lối sống ít vận động (ngồi nhiều)
-
Lethargic: Uể oải, thờ thẫn, thiếu năng lượng
-
Take a toll on sth: Gây hại cho, có tác động tiêu cực lên…
-
Strike a balance: Tìm điểm cân bằng
-
Screen captives: Những người bị lệ thuộc/giam cầm bởi màn hình
chỗ nào k hiểu cứ hỏi mình nhé
Giải thích các bước giải:

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment