Write the correct form of the words in brackets.
In New York City, riding the bu…
In New York City, riding the bus is often cleaner and more _____________than using the subway. (COMFORT)
The Louvre Museum is one of the world’s most famous museums and a _____________landmark in Paris. (HISTORY)
The hotel shuttle service is ________________. It leaves from here every 30 minutes. (RELY)
On Thanksgiving Day, it is _____________for the Americans to share a family meal and watch sporting events. (TRADITION)
On Easter Sunday, parade______________often wear colorful costumes and amazing hats. (PARTICIPATE)
‘Songkran’ – Thai New Year is ____________from Vietnamese Lunar New Year. Thai people celebrate it from 13th April to 15th (DIFFER)
The Thames Festival is an annual _______________of the River Thames in London with many exciting events and talks. (CELEBRATE)
Bon Om Touk is one of the most amazing ____________festivals in Cambodia. (TRADITION)
Last year, I participated in one of the Scottish dancing ________. I didn’t win, but I enjoyed myself a lot. (COMPETE)
During the Chiang Mai Flower Festival, _______________of the parade often hand out flowers to the spectators along the street. (PARTICIPATE)
_____________for Diwali Festival begin several weeks before the first day of Diwali. People clean their houses, put up decorations and light the lanterns. (PREPARE)
Last year on May Day, we wore our _____________costumes and danced around the Maypole. (COLOR)
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập rất hay về cách biến đổi từ loại (word form) để câu văn thêm chính xác và hay hơn nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp các em mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn đấy. Các em đã sẵn sàng chưa nào?
Chúng ta sẽ cùng đi qua từng câu một nhé. Cô sẽ không chỉ đưa ra đáp án, mà còn giải thích vì sao chúng ta lại chọn từ loại đó, để các em hiểu rõ bản chất vấn đề nha!
—
Bài tập: Write the correct form of the words in brackets.
1. In New York City, riding the bus is often cleaner and more _____________than using the subway. (COMFORT)
➤ Đáp án: COMFORTABLE
➤ Giải thích: Các em thấy không, trước chỗ trống có từ “more” và sau đó là “than”, đây là cấu trúc so sánh hơn. Chúng ta đang so sánh giữa “riding the bus” và “using the subway” về độ… gì đó. Từ “cleaner” là một tính từ (adjective). Vậy, chỗ trống cũng cần một tính từ để cùng bổ nghĩa cho việc đi xe bus, và nó sẽ đi sau “more”. Từ gốc “COMFORT” là danh từ (sự thoải mái), biến đổi thành tính từ là “COMFORTABLE” (thoải mái). Rất dễ hiểu đúng không?
2. The Louvre Museum is one of the world’s most famous museums and a _____________landmark in Paris. (HISTORY)
➤ Đáp án: HISTORICAL
➤ Giải thích: Ở đây, từ cần điền đứng trước danh từ “landmark” (địa danh, cột mốc). Vậy chắc chắn nó phải là một tính từ để bổ nghĩa cho “landmark”, cho biết đó là địa danh như thế nào. Từ gốc “HISTORY” là danh từ (lịch sử). Tính từ của “HISTORY” là “HISTORICAL” (mang tính lịch sử, thuộc về lịch sử). Vậy là chúng ta có một “địa danh lịch sử” (historical landmark) nhé!
3. The hotel shuttle service is ________________. It leaves from here every 30 minutes. (RELY)
➤ Đáp án: RELIABLE
➤ Giải thích: Câu này đang mô tả chất lượng của “hotel shuttle service” (dịch vụ xe đưa đón của khách sạn). Đằng sau chỗ trống là động từ “is” (tobe), vậy chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Hơn nữa, câu thứ hai “It leaves from here every 30 minutes” (Nó khởi hành cứ mỗi 30 phút) cho thấy dịch vụ này rất đúng giờ, rất đáng tin cậy. Từ gốc “RELY” là động từ (dựa vào, tin cậy). Tính từ của “RELY” là “RELIABLE” (đáng tin cậy).
4. On Thanksgiving Day, it is _____________for the Americans to share a family meal and watch sporting events. (TRADITION)
➤ Đáp án: TRADITIONAL
➤ Giải thích: Tương tự như câu 3, chúng ta có cấu trúc “it is _______ for someone to do something”. Chỗ trống này cũng cần một tính từ để mô tả một đặc điểm, một điều gì đó. Việc chia sẻ bữa ăn gia đình và xem thể thao vào Lễ Tạ Ơn là một phong tục lâu đời. Từ gốc “TRADITION” là danh từ (truyền thống). Tính từ của nó là “TRADITIONAL” (mang tính truyền thống).
5. On Easter Sunday, parade______________often wear colorful costumes and amazing hats. (PARTICIPATE)
➤ Đáp án: PARTICIPANTS
➤ Giải thích: Trước chỗ trống là từ “parade” (cuộc diễu hành), sau đó là “often wear” (thường mặc). Vậy chỗ trống này cần điền một danh từ số nhiều để chỉ người, cụ thể là những người “mặc trang phục sặc sỡ và những chiếc mũ tuyệt đẹp” trong cuộc diễu hành. Từ gốc “PARTICIPATE” là động từ (tham gia). Danh từ chỉ người tham gia là “PARTICIPANT” (người tham gia), và vì có “often wear” (mặc), thường là số nhiều, nên chúng ta thêm “s” để thành “PARTICIPANTS”.
6. ‘Songkran’ – Thai New Year is ____________from Vietnamese Lunar New Year. Thai people celebrate it from 13th April to 15th (DIFFER)
➤ Đáp án: DIFFERENT
➤ Giải thích: Ở đây chúng ta có cấu trúc “is _______ from”, dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai thứ. Từ “is” (tobe) báo hiệu chúng ta cần một tính từ để mô tả mối quan hệ giữa Tết Songkran và Tết Nguyên Đán. Từ gốc “DIFFER” là động từ (khác biệt). Tính từ của nó là “DIFFERENT” (khác, khác biệt). Cả câu có nghĩa là Tết Songkran khác với Tết Nguyên Đán của Việt Nam.
7. The Thames Festival is an annual _______________of the River Thames in London with many exciting events and talks. (CELEBRATE)
➤ Đáp án: CELEBRATION
➤ Giải thích: Chúng ta có cụm “an annual ______ of” (một… hàng năm của). Từ “an” và “of” cho thấy chỗ trống cần điền là một danh từ, để chỉ sự kiện hoặc hành động. Dựa vào nội dung “with many exciting events and talks” (với nhiều sự kiện và buổi nói chuyện thú vị), chúng ta biết đây là một lễ hội kỷ niệm. Từ gốc “CELEBRATE” là động từ (tổ chức lễ kỷ niệm, ăn mừng). Danh từ của nó là “CELEBRATION” (sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm).
8. Bon Om Touk is one of the most amazing ____________festivals in Cambodia. (TRADITION)
➤ Đáp án: TRADITIONAL
➤ Giải thích: Lại một lần nữa, từ cần điền đứng trước danh từ “festivals” (lễ hội). Vậy nó phải là một tính từ để mô tả loại lễ hội. Từ gốc “TRADITION” là danh từ (truyền thống). Tính từ của nó là “TRADITIONAL” (mang tính truyền thống). Lễ hội Bon Om Touk là một trong những lễ hội truyền thống tuyệt vời nhất ở Campuchia. Các em thấy quen thuộc không? Câu này giống với câu 4 đấy!
9. Last year, I participated in one of the Scottish dancing ________. I didn’t win, but I enjoyed myself a lot. (COMPETE)
➤ Đáp án: COMPETITIONS
➤ Giải thích: Cụm “one of the Scottish dancing ______” và vế sau “I didn’t win” (Tôi đã không thắng) cho chúng ta biết đây là những cuộc thi, cuộc đấu. Từ gốc “COMPETE” là động từ (cạnh tranh, thi đấu). Danh từ chỉ cuộc thi đấu là “COMPETITION” (cuộc thi đấu). Vì có “one of the…” nên chúng ta cần danh từ số nhiều, vậy nên là “COMPETITIONS”.
10. During the Chiang Mai Flower Festival, _______________of the parade often hand out flowers to the spectators along the street. (PARTICIPATE)
➤ Đáp án: PARTICIPANTS
➤ Giải thích: Tương tự như câu số 5, chúng ta có cụm “_______ of the parade” và sau đó là hành động “hand out flowers” (phát hoa). Vậy chỗ trống cần một danh từ số nhiều để chỉ những người thực hiện hành động này. Từ gốc “PARTICIPATE” là động từ (tham gia). Danh từ chỉ người tham gia là “PARTICIPANT”. Vì có nhiều người phát hoa nên chúng ta dùng số nhiều “PARTICIPANTS”.
11. _____________for Diwali Festival begin several weeks before the first day of Diwali. People clean their houses, put up decorations and light the lanterns. (PREPARE)
➤ Đáp án: PREPARATIONS
➤ Giải thích: Câu này nói về những việc làm “begin several weeks before” (bắt đầu vài tuần trước) Lễ hội Diwali. Câu thứ hai liệt kê các hành động cụ thể: “People clean their houses, put up decorations and light the lanterns” (Mọi người dọn dẹp nhà cửa, trang trí và thắp đèn lồng). Đây chính là những công việc chuẩn bị. Từ gốc “PREPARE” là động từ (chuẩn bị). Danh từ của nó là “PREPARATION” (sự chuẩn bị). Và vì có nhiều công việc chuẩn bị, nên chúng ta dùng danh từ số nhiều “PREPARATIONS”.
12. Last year on May Day, we wore our _____________costumes and danced around the Maypole. (COLOR)
➤ Đáp án: COLORFUL
➤ Giải thích: Ở đây, từ cần điền đứng trước danh từ “costumes” (trang phục). Vậy nó phải là một tính từ để mô tả loại trang phục. Từ gốc “COLOR” là danh từ (màu sắc). Tính từ của “COLOR” là “COLORFUL” (đầy màu sắc, sặc sỡ). Vậy chúng ta có “trang phục sặc sỡ” (colorful costumes). Thật phù hợp với lễ hội ngày 1 tháng 5 phải không nào?
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách biến đổi từ loại và áp dụng chúng một cách chính xác vào câu văn. Hãy nhớ rằng, việc nắm vững các dạng từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và chức năng của chúng trong câu là chìa khóa để các em nói và viết tiếng Anh trôi chảy hơn đấy!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
Thân ái,
Cô giáo dạy Tiếng Anh của các em.
1.In New York City, riding the bus is often cleaner and more comfortable than using the subway.
\(+\)Cấu trúc: \(be \)\(+\)\( adjective \)
2.The Louvre Museum is one of the world’s most famous museums and a historical landmark in Paris.
\(+\)Cấu trúc: \(adjective \)\(+\)\( noun\)
3.The hotel shuttle service is reliable. It leaves from here every 30 minutes.
\(+\)Cấu trúc: \(be \)\(+\)\( adjective\)
4.On Thanksgiving Day, it is traditional for the Americans to share a family meal and watch sporting events.
\(+\)Cấu trúc: \(be \)\(+\)\( adjective\)
5.On Easter Sunday, parade participants often wear colorful costumes and amazing hats.
\(+\)Cấu trúc: \(danh\) \(từ\) \(chỉ\) \(người\)
6.‘Songkran’ – Thai New Year is different from Vietnamese Lunar New Year. Thai people celebrate it from 13th April to 15th.
\(+\)Cấu trúc: \(be\)\( +\)\( adjective \)\(+\) \(f\)\(r\)\(om\)
7.The Thames Festival is an annual celebration of the River Thames in London with many exciting events and talks.
\(+\)Cấu trúc: \(adjective \)\(+\)\( noun\)
8.on Om Touk is one of the most amazing traditional festivals in Cambodia.
\(+\)Cấu trúc: \(adjective \)\(+\)\( noun \)
9.Last year, I participated in one of the Scottish dancing competitions. I didn’t win, but I enjoyed myself a lot.
\(+\)Cấu trúc: \(on\)\(e\) \(of\) \(the \)\(+\)\( plural\) \(noun \)
10.During the Chiang Mai Flower Festival, participants of the parade often hand out flowers to the spectators along the street.
\(+\)Cấu trúc: \(danh\) \(từ\) \(số\) \(nhiều \)
11.Preparations for Diwali Festival begin several weeks before the first day of Diwali. People clean their houses, put up decorations and light the lanterns.
\(+\)Cấu trúc: \(danh\) \(từ\) \(số\) \(nhiều \)
12.Last year on May Day, we wore our colorful costumes and danced around the Maypole.
\(+\)Cấu trúc: \(adjective \)\(+\)\( noun \)
\(~Chizuru~\)
\(1.\) comfortable
Giải thích: Cần một tính từ sau từ “more” để so sánh xe buýt và tàu điện ngầm
\(2.\) historic
Giải thích: Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “landmark” (di tích lịch sử). “Historic” (lịch sử) có nghĩa là nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử
\(3.\) reliable
Giải thích: Cần một tính từ sau động từ “to be” (is) để mô tả dịch vụ
\(4.\) traditional
Giải thích: Cần một tính từ trong cấu trúc It is \(+\) \((a)\) \(+\) for someone to do something: để ai đó làm gì
\(5.\) participants
Giải thích: Cần một danh từ số nhiều đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “wear”
\(6.\) different
Giải thích: Cần dạng tính từ đi kèm với cấu trúc “different from” ( khác với )
\(7.\) celebration
Giải thích: Cần một danh từ sau tính từ “annual”
\(8.\) traditional
Giải thích: Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “festivals”
\(9.\) competitions
Giải thích: Cấu trúc”one of the + plural noun” yêu cầu danh từ phải ở dạng số nhiều
\(10.\) participants
Giải thích: Cần một danh từ số nhiều để làm chủ ngữ cho cụm từ “often hand out”
\(11.\) Preparations
Giải thích: Cần một danh từ số nhiều để đóng vai trò là chủ ngữ của động từ số nhiều “begin”
\(12.\) colorful
Giải thích: Cần một tính từ để miêu tả danh từ “costumes”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment