Write the second sentence so that it has the same meaning as the first one
1 Her…
1 Her phone is not the same as mine
–> Her phone is……….
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị về cách diễn đạt sự khác biệt trong tiếng Anh nhé! Đây là dạng bài tập giúp các em mở rộng vốn từ và cách diễn đạt ý nghĩa sao cho linh hoạt hơn.
Đề bài: Write the second sentence so that it has the same meaning as the first one
1 Her phone is not the same as mine
–> Her phone is………..
Phân tích và Giải bài:
Bước 1: Hiểu nghĩa của câu gốc
Câu gốc của chúng ta là: “Her phone is not the same as mine.”
- “Her phone” có nghĩa là “điện thoại của cô ấy”.
- “is” là động từ “là”.
- “not the same as” là cụm từ mang nghĩa “không giống với” hoặc “khác với”.
- “mine” ở đây là đại từ sở hữu, có nghĩa là “điện thoại của tôi”.
Vậy, toàn bộ câu “Her phone is not the same as mine” có nghĩa là: “Điện thoại của cô ấy không giống với điện thoại của tôi.”
Bước 2: Tìm từ/cụm từ đồng nghĩa để diễn đạt “không giống với”
Để viết lại câu bắt đầu bằng “Her phone is…”, chúng ta cần tìm một cụm từ khác có nghĩa tương tự với “not the same as”, nhưng mang sắc thái khẳng định (vì câu mới không có “not”).
Khi hai thứ “không giống nhau”, chúng ta có thể nói rằng chúng “khác nhau“, đúng không nào?
Trong tiếng Anh, từ dùng để diễn tả sự “khác biệt” là “different“. Và khi muốn nói “khác với cái gì đó”, chúng ta sẽ dùng giới từ “from” đi kèm với “different”.
Vậy, cụm từ mà chúng ta cần tìm là: “different from“.
Bước 3: Ghép các phần vào để tạo câu mới
Chúng ta đã có phần đầu câu là “Her phone is…” và cụm từ “different from” để diễn tả sự khác biệt.
Chỉ cần đặt “different from” vào chỗ trống và giữ nguyên phần còn lại của đối tượng so sánh (“mine”), chúng ta sẽ có câu hoàn chỉnh:
Her phone is different from mine.
Kiểm tra lại:
- “Her phone is not the same as mine.” (Điện thoại của cô ấy không giống với điện thoại của tôi.)
- “Her phone is different from mine.” (Điện thoại của cô ấy khác với điện thoại của tôi.)
Hai câu này có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau! Vậy là chúng ta đã làm đúng rồi.
Đáp án cuối cùng:
1 Her phone is not the same as mine
–> Her phone is different from mine.
Các em thấy không, việc hiểu nghĩa của từ và biết các từ đồng nghĩa, trái nghĩa sẽ giúp các em viết câu phong phú hơn rất nhiều!
Cứ luyện tập thường xuyên là các em sẽ giỏi thôi! Hẹn gặp lại các em trong các bài học sau nhé!
\(@\) Her phone is different from mine.
\(***\) Giải thích:
\(-\) Cấu trúc be different from… nghĩa là “khác với…”, đồng nghĩa với “not the same as”
\(color{lightblue}{#chanhh}\)
\( color{#e6f0ff}{@}color{#c7ddff}{H}color{#99c2ff}{a}color{#66a3ff}{ch}color{#3385ff}{i}color{#0066ff}{Ma}color{#0044cc}{ri}color{#002d80}{n}color{#001b4d}{e}color{#000a1a}{@} \)< …
\( to \) Her phone is different from mine .
\( *** \) Giải thích : Cụm ” not the same as ” \( = \) ” different from ” .
\( *** \) Cấu trúc :
\( S_1 + be + \) not the same as \( + S_2 = S_1 + \) be \( + \) different from \( S_2 \) .

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment