Writing
Writing a paragraph about TV-viewing habits
Writing a paragraph about a …
Writing a paragraph about TV-viewing habits
Writing a paragraph about a sport/game
Writing a holiday postcard
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô hy vọng các em đã sẵn sàng cho một buổi học tiếng Anh thật vui vẻ và bổ ích nhé.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thế giới của viết (Writing). Viết là một kỹ năng rất quan trọng giúp chúng ta bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc và chia sẻ thông tin. Đừng lo lắng nếu các em thấy viết hơi khó một chút. Cô sẽ hướng dẫn từng bước một, và cô tin rằng tất cả các em đều có thể viết thật tốt!
Chúng ta sẽ thực hành viết 3 chủ đề khác nhau: một đoạn văn về thói quen xem TV, một đoạn văn về môn thể thao/trò chơi yêu thích, và một tấm bưu thiếp kỳ nghỉ. Nghe có vẻ thú vị đúng không nào?
I. Lời khuyên chung khi viết (General Writing Tips)
Trước khi bắt đầu, cô có vài lời khuyên chung cho các em khi viết bất kỳ đoạn văn nào:
- 1. Câu chủ đề (Topic Sentence): Luôn bắt đầu đoạn văn của mình bằng một câu giới thiệu chung về chủ đề các em sẽ viết. Câu này giống như cánh cửa mở vào ngôi nhà đoạn văn của các em vậy.
- 2. Các câu hỗ trợ (Supporting Sentences): Sau câu chủ đề, các em hãy viết thêm các câu để giải thích rõ hơn, đưa ra ví dụ hoặc thêm chi tiết về chủ đề đó.
- 3. Ngữ pháp và từ vựng đơn giản, chính xác: Ở lớp 6, các em không cần dùng từ quá khó hay cấu trúc phức tạp. Hãy dùng những gì các em đã học và biết rõ để tránh sai sót.
- 4. Kiểm tra lại: Sau khi viết xong, hãy đọc lại một lần nữa để tìm lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp và xem các câu đã liền mạch chưa.
II. Hướng dẫn viết chi tiết từng bài
Bài 1: Viết một đoạn văn về thói quen xem TV của em (Writing a paragraph about TV-viewing habits)
Các em có thích xem TV không? Cô cá là có đúng không? Mỗi người chúng ta đều có những thói quen xem TV khác nhau. Đây là cơ hội để các em chia sẻ về thói quen của mình!
A. Gợi ý nội dung (Brainstorming ideas):
Để viết tốt, các em hãy nghĩ và trả lời các câu hỏi sau:
- Em thường xem TV lúc nào? (Ví dụ: buổi tối, cuối tuần, sau giờ học…)
- Em xem trong bao lâu? (Ví dụ: 30 phút, 1 tiếng, 2 tiếng…)
- Em thích xem chương trình gì nhất? (Ví dụ: Phim hoạt hình, phim truyện, tin tức, chương trình khoa học, ca nhạc, gameshow, thể thao…)
- Em thường xem cùng ai? (Ví dụ: Bố mẹ, anh chị em, một mình…)
- Tại sao em thích xem chương trình đó? (Ví dụ: Vui, hài hước, bổ ích, giúp thư giãn, thú vị…)
- Em có nghĩ xem TV nhiều có tốt không? (Điều này có thể là một ý nhỏ để kết bài.)
B. Một số từ vựng hữu ích (Useful Vocabulary):
- TV shows: cartoons, movies, news, documentaries, music shows, game shows, sports programmes
- Thời gian: in the evening, at weekends, after school, for an hour, for 30 minutes, every day
- Cảm xúc/Lý do: relaxing, interesting, funny, educational, exciting, boring, amazing, useful
- Động từ: watch, enjoy, like, learn, spend time, relax
C. Cấu trúc câu gợi ý (Sentence Starters/Frames):
Các em có thể dùng các cấu trúc sau để bắt đầu câu:
- I often watch TV… (Em thường xem TV…)
- My favourite TV show is… because it is… (Chương trình TV yêu thích của em là… vì nó…)
- I usually watch it with… (Em thường xem nó với…)
- I spend about… watching TV every day/week. (Em dành khoảng… để xem TV mỗi ngày/tuần.)
- Watching TV helps me to… (Xem TV giúp em…)
- However, I think we should not watch too much TV. (Tuy nhiên, em nghĩ chúng ta không nên xem TV quá nhiều.)
D. Đoạn văn mẫu (Example Paragraph):
My TV-viewing habits
I really enjoy watching TV in my free time. I usually watch TV in the evening after finishing my homework, for about one hour. My favourite TV show is “Doraemon” because it is very funny and interesting. I often watch it with my younger brother. Sometimes, we also watch cartoons or science programmes together. Watching TV helps me relax after a long day at school. However, I know it’s important not to watch too much TV, so I always make sure to read books and play outside too.
Bài 2: Viết một đoạn văn về môn thể thao/trò chơi yêu thích của em (Writing a paragraph about a sport/game)
Các em có thích chơi thể thao hay trò chơi không? Đó là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và có thêm bạn bè đó. Hãy kể cho cô và các bạn nghe về môn thể thao hoặc trò chơi mà em yêu thích nhất nhé!
A. Gợi ý nội dung (Brainstorming ideas):
Hãy nghĩ về môn thể thao hoặc trò chơi em yêu thích nhất và trả lời các câu hỏi sau:
- Tên môn thể thao/trò chơi đó là gì? (Ví dụ: Bóng đá, cầu lông, cờ vua, nhảy dây, trốn tìm…)
- Em chơi nó ở đâu? (Ví dụ: Sân trường, công viên, nhà, sân vận động…)
- Em chơi với ai? (Ví dụ: Bạn bè, gia đình, một mình…)
- Em chơi nó khi nào? (Ví dụ: Sau giờ học, cuối tuần, vào mùa hè…)
- Tại sao em thích nó? (Ví dụ: Vui, thú vị, giúp em khỏe mạnh, gặp gỡ bạn bè, rèn luyện tư duy, cạnh tranh…)
- Môn thể thao/trò chơi đó có lợi ích gì?
B. Một số từ vựng hữu ích (Useful Vocabulary):
- Tên các môn thể thao/trò chơi: football, badminton, swimming, chess, hide-and-seek, skipping rope, basketball, cycling, board games
- Nơi chơi: playground, park, schoolyard, gym, at home, stadium, swimming pool
- Hành động: kick, run, jump, swim, throw, catch, hit, play, compete, think, solve puzzles
- Cảm xúc/Lý do: fun, exciting, healthy, active, relaxing, challenging, helps me make friends, keeps me fit, good for my brain
C. Cấu trúc câu gợi ý (Sentence Starters/Frames):
- My favourite sport/game is… (Môn thể thao/trò chơi yêu thích của em là…)
- I often play it with… (Em thường chơi nó với…)
- We usually play at/in… (Chúng em thường chơi ở…)
- I like it because it is… (Em thích nó vì nó…)
- Playing (sport/game) helps me to… (Chơi (tên môn thể thao/trò chơi) giúp em…)
- It is a good way to… (Đó là một cách tốt để…)
D. Đoạn văn mẫu (Example Paragraph):
My favourite sport: Badminton
My favourite sport is badminton. I usually play it with my dad or my friends in the park near my house. We often play on Saturday afternoons. I like badminton because it is a very exciting and active sport. It helps me stay healthy and strong. I also enjoy playing with my friends because we can laugh and have fun together. Even though sometimes I don’t win, I always have a great time playing badminton.
Bài 3: Viết một tấm bưu thiếp kỳ nghỉ (Writing a holiday postcard)
Tưởng tượng các em đang đi du lịch ở một nơi thật đẹp và muốn gửi lời chào đến gia đình hoặc bạn bè. Một tấm bưu thiếp sẽ giúp các em làm điều đó. Chúng ta sẽ cùng viết một tấm bưu thiếp thật đáng yêu nhé!
A. Cấu trúc một tấm bưu thiếp (Postcard Structure):
Một tấm bưu thiếp cần có những phần sau:
- 1. Date (Ngày tháng): Ghi ngày các em viết tấm bưu thiếp. (Ví dụ: July 15th, 2024)
- 2. Greeting (Lời chào): Chào người mà các em muốn gửi đến. (Ví dụ: Dear Mom and Dad, Dear Anna,)
- 3. Message (Nội dung): Phần quan trọng nhất! Kể về kỳ nghỉ của các em.
- 4. Closing (Lời kết): Gửi lời tạm biệt. (Ví dụ: Love, Best wishes, See you soon,)
- 5. Signature (Chữ ký): Tên của các em.
- 6. Address (Địa chỉ): (Thường ở mặt sau bưu thiếp, nhưng trong bài viết này chúng ta có thể bỏ qua hoặc chỉ nhắc đến.)
B. Gợi ý nội dung cho phần Message (Brainstorming for the Message):
Các em hãy nghĩ về một kỳ nghỉ đáng nhớ và trả lời các câu hỏi sau để viết nội dung:
- Các em đang ở đâu? (Ví dụ: I’m in Ha Long Bay, We are at Phu Quoc Island.)
- Thời tiết thế nào? (Ví dụ: The weather is sunny/hot/warm/beautiful.)
- Các em đã làm gì/đang làm gì? (Ví dụ: I’m having a great time, We visited many places, I swam in the sea, We ate delicious food, I built sandcastles.)
- Các em cảm thấy thế nào? (Ví dụ: I’m happy, It’s amazing, I love it here, I’m relaxed.)
- Lời nhắn nhủ đến người nhận? (Ví dụ: Wish you were here, See you soon.)
C. Một số từ vựng hữu ích (Useful Vocabulary):
- Địa điểm: beach, island, mountains, city, hotel, resort, countryside
- Hoạt động: swim in the sea, build sandcastles, visit places, eat local food, go sightseeing, take photos, relax, hike, explore
- Mô tả: beautiful, amazing, wonderful, delicious, sunny, hot, warm, exciting, lovely, fantastic, interesting
- Cảm xúc: happy, excited, relaxed, great time, fun
D. Cấu trúc câu gợi ý (Sentence Starters/Frames):
- I’m writing to you from… (Em đang viết thư cho bạn từ…)
- I’m having a wonderful/great/fantastic time here. (Em đang có một khoảng thời gian tuyệt vời ở đây.)
- The weather is very nice/sunny/hot/beautiful. (Thời tiết rất đẹp/nắng/nóng.)
- Yesterday, I/we… (Hôm qua, em/chúng em đã…)
- Today, I/we are going to… (Hôm nay, em/chúng em sẽ…)
- The food is delicious/amazing. (Đồ ăn rất ngon/tuyệt vời.)
- I miss you and wish you were here! (Em nhớ bạn và ước gì bạn cũng ở đây!)
- See you soon! (Hẹn gặp lại bạn sớm!)
E. Mẫu bưu thiếp (Example Postcard):
July 20th, 2024
Dear Anna,
I’m writing to you from Da Nang! I’m having a wonderful holiday here with my family. The weather is beautiful and sunny every day. Yesterday, we visited My Khe Beach and swam in the sea. The water was so clear and warm! Today, we are going to explore Marble Mountains. The local food is also very delicious. I miss you and wish you were here with us.
See you soon!
Love,
Mai
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu cách viết 3 dạng bài khác nhau rồi đó các em! Cô mong rằng các em đã học được nhiều điều bổ ích và cảm thấy tự tin hơn khi viết tiếng Anh.
Bài tập về nhà:
Các em hãy chọn một trong ba chủ đề trên và viết một đoạn văn (hoặc một tấm bưu thiếp) của riêng mình nhé. Đừng quên áp dụng những lời khuyên và cấu trúc câu mà cô đã hướng dẫn.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Cô luôn sẵn lòng giúp đỡ các em!
Cố gắng lên nhé cả lớp! Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
\(bbn\)
\(-\)Badminton is my favorite sport\(.\) It is played with a racket and a shuttlecock\(.\) I often play badminton with my friends after school\(.\)I like this sport because it is fun and easy to play\(.\) It helps me stay healthy and strong\(.\)I feel happy when I play badminton\(.\)
\(-\) Trans\(:\) Cầu lông là môn thể thao yêu thích của tôi\(.\)Nó được chơi bằng vợt và cầu lông\(.\)Tôi thường chơi cầu lông với bạn bè của tôi sau giờ học\(.\)Tôi rất thích môn thể thao này bởi vì nó vui và dễ để chơi\(.\)Nó giúp tôi giữ gìn sức khoẻ và mạnh mẽ\(.\) Tôi cảm thấy rất vui khi chơi cầu lông\(.\)
“
– I love watching TV in my free time. I usually watch TV for one hour after finishing my homework. My favorite program is “Cartoon Network” because it is very funny. My mother says I should not sit too close to the TV because it is bad for my eyes. I think watching TV is good because I can learn many new things and relax.
\(\text{Dịch nò: }\)
– Tớ rất thích xem TV vào thời gian rảnh. Tớ thường xem TV khoảng một tiếng sau khi làm xong bài tập về nhà. Chương trình yêu thích của tớ là “Cartoon Network” vì nó rất vui nhộn. Mẹ mình nói rằng mình không nên ngồi quá gần TV vì điều đó có hại cho mắt. Tớ nghĩ xem TV rất tốt vì tớ có thể học thêm được nhiều điều mới và cảm thấy thư giãn.
–
–
\(\text{@yev}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment