Xin tips, phân biệt which vs where, when, why trong relative pronouns
which, where, when, và why
. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng trong Tiếng Anh, giúp câu văn của chúng ta mạch lạc và rõ nghĩa hơn.
Chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng loại nhé!
1. Which
Which được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự vật trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc:
Danh từ chỉ vật + which + mệnh đề quan hệ (có thể bỏ tân ngữ nếu nó đứng ở vị trí tân ngữ trong mệnh đề quan hệ)
Ví dụ:
This is the book which I borrowed from the library.
(Đây là cuốn sách mà tôi đã mượn từ thư viện.)
Giải thích: “which” thay thế cho “the book” (danh từ chỉ vật) và đứng ở vị trí tân ngữ trong mệnh đề quan hệ “I borrowed from the library”.
The car, which is very expensive, is parked outside.
(Chiếc xe ô tô, mà rất đắt đỏ, đang đậu ở bên ngoài.)
Giải thích: “which” thay thế cho “the car” (danh từ chỉ vật) và là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ “is very expensive”. Ở đây, “which” được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) và cần có dấu phẩy.
Lưu ý:
- Khi which đứng sau một giới từ (in, on, at, with, etc.), chúng ta có thể đặt giới từ đó ngay trước which.
The house in which I grew up is very old.
(Ngôi nhà mà tôi lớn lên rất cũ.)
So sánh với: The house that I grew up in is very old. (Thông thường, khi giới từ đứng cuối câu, chúng ta dùng “that” hoặc “which”.)
2. Where
Where được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc:
Danh từ chỉ địa điểm + where + mệnh đề quan hệ
Ví dụ:
This is the park where we often go for a walk.
(Đây là công viên nơi chúng tôi thường đi dạo.)
Giải thích: “where” thay thế cho “the park” (danh từ chỉ địa điểm).
Hanoi is the city where I was born.
(Hà Nội là thành phố nơi tôi sinh ra.)
Giải thích: “where” thay thế cho “the city” (danh từ chỉ địa điểm).
Lưu ý:
- Chúng ta cũng có thể sử dụng in which thay cho where khi nói về địa điểm, đặc biệt trong văn phong trang trọng hơn.
The hotel in where we stayed was very comfortable.
(Khách sạn nơi chúng tôi ở rất thoải mái.)
3. When
When được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc:
Danh từ chỉ thời gian + when + mệnh đề quan hệ
Ví dụ:
I remember the day when I first met him.
(Tôi nhớ ngày mà tôi lần đầu gặp anh ấy.)
Giải thích: “when” thay thế cho “the day” (danh từ chỉ thời gian).
The year when he graduated was 2020.
(Năm mà anh ấy tốt nghiệp là năm 2020.)
Giải thích: “when” thay thế cho “the year” (danh từ chỉ thời gian).
Lưu ý:
- Chúng ta cũng có thể sử dụng at which hoặc in which thay cho when khi danh từ chỉ thời gian đi kèm với giới từ cụ thể (ví dụ: at 3 o’clock, in December).
We talked about the time at which the accident happened.
(Chúng tôi đã nói về thời điểm tai nạn xảy ra.)
4. Why
Why được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ lý do trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc:
Danh từ chỉ lý do (reason) + why + mệnh đề quan hệ
Ví dụ:
I don’t know the reason why he quit his job.
(Tôi không biết lý do tại sao anh ấy nghỉ việc.)
Giải thích: “why” thay thế cho “the reason” (danh từ chỉ lý do).
This is the reason why I am so happy today.
(Đây là lý do tại sao hôm nay tôi lại vui như vậy.)
Giải thích: “why” thay thế cho “the reason” (danh từ chỉ lý do).
Lưu ý:
- Trong nhiều trường hợp, chúng ta có thể bỏ why và dùng that thay thế cho the reason that.
I don’t know the reason that he quit his job.
(Tôi không biết lý do mà anh ấy nghỉ việc.)
Tóm tắt và Mẹo ghi nhớ:
Hãy nhớ các từ khóa chính:
- Which: Vật/Sự vật
- Where: Địa điểm
- When: Thời gian
- Why: Lý do
Mẹo để phân biệt:
Khi gặp một câu có mệnh đề quan hệ, các em hãy nhìn vào danh từ đứng trước nó để xác định nó chỉ gì (vật, địa điểm, thời gian, lý do) rồi chọn đại từ quan hệ phù hợp.
Ví dụ tổng hợp để luyện tập:
1. The house … I live in is very beautiful. (Chỉ địa điểm -> where)
2. The movie … we watched last night was very interesting. (Chỉ vật -> which)
3. The summer … I spent in Da Nang was unforgettable. (Chỉ thời gian -> when)
4. Can you tell me the reason … you are late? (Chỉ lý do -> why)
Các em hãy ghi nhớ những quy tắc này và luyện tập thật nhiều nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(@\) N vật/sự việc + which : cái mà
\(-\) Which dùng khi danh từ trước nó là đồ vật, sự việc, con vật…
\(@\) the reason + why : lý do mà
\(@\) N thời gian + when : khi mà
\(-\) Dùng khi danh từ trước nó chỉ thời gian.
\(@\) N nơi chốn + where : nơi mà
\(-\) Dùng khi danh từ trước nó là địa điểm/nơi chốn.
\(***\) Khi N phía trước vừa chỉ nơi chốn vừa chỉ vật nên xét đến từ phía sau, Which + V (vật đó đóng vai trò tân ngữ/chủ ngữ), Where + S
Ex : House which has tree.
House where I live.
In which \(=\) where
On which \(=\) when
For which \(=\) why
Of which \(=\) whose
𝘾𝙤𝙣𝙮𝙩𝙝𝙞𝙙𝙤𝙞𝙩𝙚𝙣
1.Tip
-Chỉ nhìn vào N đứng trc khoảng trống và tp đứng ngay sau khoảng trống
Which: sẽ thay thế cho N chỉ vật/ N chỉ sự việc
Where: sẽ thay thế cho N chỉ nơi chốn
When: sẽ thay thế cho N chỉ tgian
Why: sẽ thay thế cho N chỉ lý do( thường đứng sau ” reason”)
2. Mẹo phân biệt
a. Which
Phía sau có thể là 1 V ( S) hoặc 1 S + V ( Object)
Example: This is the book which I bought yesterday
b. Where
Phía sau luôn là S + V và có thể tương đương với in/ on/ at + which
Example: This is the house where I was born
c. When
Phía sau luôn là S + V và tương đương với in/on/at + which
Example:I will never forget the day when I met you
d. Why
Phía sau là S + V và tương đương với for which
Example: I don’t know the reason why she cried

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment